Máy chiếu biên dạng thẳng đứng JTD (JTD – Vertical Profile Projector) là thiết bị đo quang học 2D độ chính xác cao, dùng chùm sáng từ dưới lên, màn hình tròn phóng đại lớn và bàn dịch chuyển chính xác. Giải pháp lý tưởng để kiểm tra kích thước, biên dạng chi tiết dập, chi tiết tấm, lỗ, rãnh, dao cụ và linh kiện cơ khí – điện tử trong phòng QC và xưởng sản xuất.

Máy chiếu biên dạng thẳng đứng JTD – Đo biên dạng 2D trực quan, chính xác cho chi tiết tấm và linh kiện nhỏ
JTD – Vertical Profile Projector thuộc nhóm profile projector 2D dùng nguyên lý đo quang học:
- Chùm sáng đi qua chi tiết,
- Hình ảnh được phóng đại lên màn hình tròn,
- Người vận hành đọc kích thước và góc bằng bàn đo chính xác + thước quang + bộ hiển thị số (DRO).
Khác với dòng horizontal projector (dùng chùm sáng nằm ngang, chuyên cho chi tiết dạng trục), JTD có đường sáng thẳng đứng, tối ưu cho:
- Chi tiết tấm, chi tiết dập,
- PCB, bảng mạch, miếng đệm, gasket, gioăng,
- Linh kiện nhỏ đặt phẳng trên bàn kính.
Máy phù hợp cho:
- Nhà máy khuôn mẫu, dập nguội, cơ khí chính xác,
- Ngành điện – điện tử, linh kiện SMT, connector,
- Phòng QC/QA, phòng đo lường, phòng R&D trong các doanh nghiệp sản xuất.

1. Ứng dụng thực tế của Vertical Profile Projector JTD
»»» Xem thêm sản phẩm: Mixing Tube – Ống trộn tĩnh cho keo 2 thành phần

1.1. Chi tiết dập, chi tiết tấm, cắt – đột
- Kiểm tra biên dạng chi tiết dập tấm, chi tiết cắt, chi tiết đột lỗ,
- Đo khoảng cách lỗ, đường kính lỗ, khe, rãnh, cạnh cắt,
- Đánh giá độ lệch, méo, ba via, đường phân khuôn sau các lần chỉnh khuôn.
1.2. Panel, plate, gasket, gioăng
- Đo kích thước gasket, gioăng, đệm, tấm căn có nhiều lỗ và biên dạng phức tạp,
- Đo khoảng cách tâm – tâm, tâm – cạnh, độ rộng rãnh, bán kính bo,
- So sánh biên dạng thực với bản vẽ film/mặt nạ phóng trên màn hình.
1.3. Linh kiện điện – điện tử, PCB, FPC
- Kiểm tra biên dạng khung kim loại, lá dập, terminal nhỏ,
- Đo pitch lỗ, độ lệch lỗ, kích thước pad, khe rãnh trên miếng kim loại, phần cơ của connector,
- Phù hợp cho PCB/FPC khi cần xem nhanh biên dạng lỗ, khe, đường cắt contour.
1.4. Dao cụ nhỏ, chi tiết chính xác, đồng hồ – y tế
- Quan sát và đo biên dạng dao phay nhỏ, dao khắc, dao định hình,
- Kiểm tra chi tiết cơ cấu trong đồng hồ, thiết bị y tế nhỏ, chi tiết truyền động tinh xảo,
- Lý tưởng cho phòng lab, trung tâm đo lường nơi cần vừa quan sát trực quan, vừa đo định lượng.
2. Nguyên lý hoạt động – đo quang học với màn hình phóng đại
Nguyên lý chung của JTD:
- Nguồn sáng profile từ dưới lên chiếu xuyên qua chi tiết đặt trên bàn kính.
- Ánh sáng mang theo biên dạng chi tiết đi qua hệ thấu kính phóng đại.
- Hình ảnh phóng đại được chiếu lên màn hình kính mờ tròn có kẻ:
- Lưới tọa độ (crosshair),
- Vòng chia góc 0°–360°.
- Bàn đo X–Y (hoặc X–Z tùy cách ký hiệu) gắn thước quang tuyến tính; vị trí đọc trên DRO cho phép xác định:
- Chiều dài, chiều rộng,
- Đường kính, bán kính,
- Khoảng cách giữa hai điểm,
- Góc giữa hai cạnh, đường.
Ưu điểm:
- Không cần chạm vào chi tiết bằng mỏ đo, không gây trầy xước hoặc biến dạng,
- Hình ảnh lớn, dễ quan sát,
- Có thể so sánh trực tiếp với film hoặc reticle in biên dạng lý thuyết để xem nhanh sai lệch.
3. Bàn làm việc & hành trình – tối ưu cho chi tiết tấm và linh kiện nhỏ
Tùy cấu hình, JTD có:
- Bàn kính phẳng – chuyên để chi tiết tấm, chi tiết dập, gioăng, gasket.
- Bàn metal phụ hoặc đồ gá (V-block, kẹp…) để giữ chi tiết đặc biệt.
Hành trình:
- Hành trình X–Y đủ cho đa số chi tiết nhỏ – trung bình (ví dụ 150×50 mm, 200×100 mm… – bạn điền theo catalogue riêng),
- Hành trình lấy nét (trục Z) cho phép điều chỉnh khoảng cách thấu kính – chi tiết để hình luôn rõ.
Ray trượt + vit me bi + thước quang:
- Đảm bảo bàn di chuyển êm, ít rơ,
- Độ lặp lại vị trí cao,
- Độ phân giải thường 0,001 mm hoặc tốt hơn, đáp ứng đo chính xác cấp µm.
4. Màn hình chiếu biên dạng & hệ quang học
4.1. Màn hình tròn – quan sát trực quan, đo góc thuận tiện
JTD sử dụng:
- Màn hình tròn phóng đại, đường kính điển hình 300–400 mm tùy model,
- Có lưới tọa độ, đường tham chiếu ngang – dọc,
- Vòng chia độ quanh màn hình (thường 0–360°) với độ chia nhỏ, giúp:
- Đo góc vát, góc rãnh, góc cắt, góc cam,
- Xoay màn hình hoặc bàn để đưa cạnh cần đo về vị trí dễ đọc.
Nhờ màn hình lớn:
- Kỹ thuật viên nhìn rõ từng chi tiết nhỏ:
- Ba via, sứt mẻ, mẻ cạnh, lệch chày cối,
- Bán kính bo, mép răng, hình dạng khe rãnh…
4.2. Thấu kính phóng đại
Máy có thể kèm nhiều thấu kính:
- 5X/10X cho trường nhìn rộng,
- 20X, 50X, 100X cho chi tiết rất nhỏ.
Người vận hành:
- Chọn thấu kính phóng đại phù hợp,
- Dùng độ phóng đại thấp để xem tổng thể,
- Chuyển sang độ phóng đại cao để kiểm tra chi tiết cực nhỏ, ví dụ: mép cắt, đầu răng, bán kính very-small.
5. Hệ chiếu sáng – nhìn rõ cả biên dạng và bề mặt
Thông thường, vertical projector JTD có hai dòng chiếu sáng:
- Chiếu sáng biên dạng (profile illumination)
- Đèn halogen/LED từ dưới lên,
- Tạo hình bóng (silhouette) sắc nét để đo kích thước, biên dạng ngoài.
- Chiếu sáng bề mặt (surface illumination)
- Đèn LED từ trên xuống hoặc nghiêng,
- Hữu ích khi cần quan sát mặt trên, xem vết nứt, sứt, text, khắc mã.
Cả hai:
- Có thể điều chỉnh cường độ,
- Tối ưu được cho nhiều loại vật liệu: thép, inox, nhôm, đồng, nhựa, cao su, vật liệu composite…
6. Hệ DRO & chức năng đo – đọc số nhanh, chính xác
Bộ DRO (digital readout) của JTD:
- Kết nối với thước quang X–Y (và có thể Z),
- Hiển thị:
- Tọa độ từng trục,
- Có các hàm đo hình học cơ bản như:
- Khoảng cách giữa hai điểm,
- Đường kính/bán kính đường tròn,
- Góc giữa hai đường,
- Tính trung điểm, tọa độ tâm…
Một số cấu hình hỗ trợ:
- Kết nối máy in mini để in nhanh kết quả đo,
- Giao tiếp dữ liệu (RS-232, USB…) để đẩy dữ liệu sang PC/phần mềm thống kê.
Lợi ích:
- Giảm việc đọc – ghi thủ công,
- Hạn chế nhầm lẫn số liệu,
- Dễ lưu trữ và truy vết khi cần xem lại lịch sử đo lường.
7. Quy trình vận hành điển hình với JTD
- Chuẩn bị & khởi động
- Bật nguồn máy, kiểm tra nguồn sáng, màn hình, DRO,
- Làm sạch mặt bàn kính.
- Gá chi tiết
- Đặt chi tiết tấm, gasket, miếng dập… lên bàn kính.
- Với chi tiết đặc biệt, sử dụng đồ gá/kẹp để cố định.
- Chọn thấu kính & chiếu sáng
- Chọn thấu kính (10X/20X…) tùy kích thước chi tiết,
- Bật profile light để xem biên dạng; bật surface light khi cần xem bề mặt.
- Lấy nét & căn góc
- Vặn tay lấy nét cho hình rõ,
- Xoay bàn hoặc xoay màn hình (tùy thiết kế) để căn cạnh cần đo nằm đúng theo lưới.
- Đo & ghi kết quả
- Di chuyển bàn X–Y để điểm cần đo trùng với giao điểm lưới,
- Sử dụng chức năng đo trên DRO để tính khoảng cách, đường kính, góc…,
- Ghi kết quả vào phiếu QC hoặc in trực tiếp.
Quy trình này vừa trực quan (dễ đào tạo cho nhân viên mới), vừa định lượng chính xác cho kỹ sư QA/QC.
8. Lợi ích khi đầu tư Vertical Profile Projector JTD
8.1. Tăng độ chính xác & độ lặp lại
- Đo quang học, không tiếp xúc, không nén chi tiết,
- Thước quang độ phân giải cao (tới 0,001 mm, thậm chí 0,0005 mm tùy cấu hình),
- Độ lặp lại tốt giữa các lần đo, giữa các nhân viên đo khác nhau.
8.2. Kiểm tra trực quan – dễ phát hiện lỗi
- Màn hình phóng đại giúp nhìn thấy ngay:
- Ba via, mẻ, sứt, móp, lệch đường cắt,
- Sai hình biên dạng, sai góc lưỡi, lệch tâm lỗ.
→ Giúp kỹ sư phân tích nguyên nhân lỗi khuôn, dao, quá trình dập/cắt.
8.3. Tăng tốc độ kiểm tra, giảm phụ thuộc tay nghề
- So với đo bằng kính lúp + panme/compa:
- Ít thao tác hơn,
- Đo được biên dạng và góc phức tạp dễ hơn nhiều.
- Chỉ cần đào tạo quy trình chuẩn – không đòi hỏi kỹ năng đo cơ khí cao như khi dùng đồng hồ so, calip nâng cao.
8.4. Nâng cấp năng lực QC & hình ảnh nhà máy
- Profile projector là thiết bị chuẩn của phòng đo trong các nhà máy cơ khí, khuôn, dập, linh kiện điện tử.
- Sở hữu JTD giúp:
- Đáp ứng tốt yêu cầu audit từ khách hàng OEM/FDI,
- Tạo hình ảnh nhà cung cấp chuyên nghiệp,
- Xây dựng nền tảng đo lường phục vụ các bước tự động hóa – số hóa sau này.


