Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16/24

Thương hiêu: Jaten
Giá chưa VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Giá đã bao gồm VAT: Liên hệ: 0976.759.298

Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16/24 (Horizontal Profile Projector) là thiết bị đo quang học 2D độ chính xác cao, dùng chùm sáng nằm ngang, màn hình 300–600 mm và bàn làm việc dịch chuyển chính xác.

Danh mục: Thương hiệu:

Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16/24 (Horizontal Profile Projector) là thiết bị đo quang học 2D độ chính xác cao, dùng chùm sáng nằm ngang, màn hình 300–600 mm và bàn làm việc dịch chuyển chính xác. Giải pháp lý tưởng để đo trục, bánh răng, dao cụ, chi tiết dập, linh kiện cơ khí – điện tử trong phòng QC và xưởng sản xuất.
Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16 01

Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16/24 – Đo nhanh biên dạng trục, dao cụ, chi tiết dài với độ chính xác µm

JTDHB16/24 là dòng Horizontal Profile Projector chuyên dùng để:

  • Phóng đại hình ảnh chi tiết theo đường sáng nằm ngang,
  • Chiếu lên màn hình lớn có vạch chia góc,
  • Kết hợp thước quang và hệ DRO số để đo chính xác các kích thước 2D.

Khác với máy chiếu biên dạng dạng đứng (vertical), JTDHB được tối ưu:

  • Đo chi tiết dạng trục, dao cắt, cam, chày cối, chi tiết dài
  • Đo biên dạng cạnh, răng, rãnh theo phương ngang rõ ràng, trực quan hơn.

Máy đặc biệt phù hợp cho:

  • Xưởng chế tạo dao cụ, dụng cụ cắt,
  • Ngành khuôn mẫu, dập nguội, chi tiết tấm,
  • Cơ khí chính xác, thiết bị y tế, đồng hồ, điện tử tinh xảo.

Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16 02

1. Ứng dụng thực tế của JTDHB16/24

»»» Xem thêm sản phẩm: Ống keo hai thành phần (A/B) Jaten

Máy chiếu biên dạng nằm ngang JTDHB16 03

1.1. Dao cụ, dụng cụ cắt

  • Kiểm tra biên dạng dao phay, dao tiện, dao doa, dao định hình.
  • Xem và đo góc cắt, góc trước – góc sau, bán kính bo lưỡi, rãnh thoát phoi.
  • Đảm bảo dao được mài đúng hình, đúng góc theo bản vẽ.
1.2. Trục, cam, bánh răng nhỏ
  • Đo trục bậc, trục then, trục có rãnh, trục lệch tâm.
  • Kiểm tra biên dạng cam, profile cam, góc mở – đóng.
  • Đo pitch, đường kính vòng chia, biên dạng răng của bánh răng nhỏ.

1.3. Chi tiết dập, chi tiết tấm

  • Kiểm tra biên dạng cắt, lỗ đột, rãnh, khe trên chi tiết dập tấm.
  • Đánh giá chất lượng lưỡi cắt, mép dập, ba via sau các lần chỉnh khuôn.
  • So sánh biên dạng chi tiết với bản vẽ để tối ưu khuôn.

1.4. Linh kiện điện tử, đồng hồ, chi tiết tinh xảo

  • Đo lá dập, khung kim loại nhỏ, lò xo mảnh, chi tiết truyền động trong đồng hồ.
  • Kiểm tra chi tiết y tế nhỏ, chi tiết quang – cơ cần độ chính xác cao.
  • Lý tưởng cho phòng R&D, phòng lab, trung tâm đo lường.

2. Nguyên lý hoạt động – đo quang học với màn hình phóng đại

JTDHB sử dụng đường sáng nằm ngang:

  1. Nguồn sáng profile (đèn halogen/quartz) chiếu chùm sáng song song vào chi tiết.
  2. Hình bóng (silhouette) hoặc hình chi tiết sau thấu kính phóng đại được chiếu lên màn hình kính mờ.
  3. Màn hình có lưới tọa độ, vạch 0°, 90°, 180°, 270°, vòng chia độ giúp đo góc và vị trí.
  4. Bàn làm việc gắn thước quang độ phân giải 0,0005 mm, kết hợp DRO cho phép đọc chính xác kích thước X/Z.

Ưu điểm:

  • Hình ảnh lớn, dễ quan sát,
  • Người vận hành có thể so sánh trực tiếp biên dạng chi tiết với mặt nạ/reticle hoặc bản vẽ in trên film.
  • Đo được góc, chiều dài, bán kính, vị trí lỗ, độ lệch mà không cần chạm vào chi tiết.

3. Bàn làm việc, hành trình & độ chính xác

Theo thông số điển hình của dòng HB16/24:

  • Kích thước bàn kim loại:
    • HB16: khoảng 408 × 126 mm
    • HB24: khoảng 455 × 126 mm
  • Hành trình dịch chuyển (X/Z):
    • 300 × 150 mm (điển hình cho HB16/HB24)
  • Hành trình lấy nét (Y):
    • 75–125 mm tùy model
  • Độ phân giải thước quang X/Z:
    • 0,0005 mm (0,5 µm)
  • Góc lắc bàn (sway range):
    • ±15°, thuận tiện khi cần nghiêng chi tiết để quan sát và đo ở các góc đặc biệt.

Nhờ đó, máy cho phép:

  • Đặt chi tiết dài theo phương ngang,
  • Đo được nhiều vị trí khác nhau trên cùng một lần gá,
  • Đảm bảo độ chính xác và lặp lại ở mức vài micromet, phù hợp chuẩn QC cơ khí chính xác.

4. Màn hình chiếu biên dạng & hệ quang học

4.1. Màn hình đường kính 300–600 mm

Dòng JTDHB16/24 thường có tùy chọn:

  • Đường kính màn hình: 300 mm, 400 mm hoặc 600 mm tùy cấu hình.
  • Phạm vi sử dụng hữu ích: gần bằng toàn bộ đường kính (≥ Ø300, Ø400, Ø600 với reticle).

Màn hình có:

  • Lưới tọa độ (crosshair),
  • Vòng chia độ xoay với độ phân giải góc thường 1′ hoặc 0,01° (tùy bộ DRO),
  • Giúp đo chính xác góc cắt, góc nghiêng, góc rãnh, góc cam.

4.2. Thấu kính & độ phóng đại

Máy hỗ trợ nhiều thấu kính phóng đại:

  • 10X (chuẩn),
  • 20X, 50X, 100X (tùy chọn).

Mỗi thấu kính có:

  • Trường nhìn khác nhau (ví dụ Ø30 mm ở 10X, Ø15 mm ở 20X…),
  • Khoảng làm việc (working distance) thích hợp để không va chạm chi tiết.

Người vận hành có thể:

  • Dùng 10X/20X để xem tổng thể,
  • Chuyển sang 50X/100X để kiểm tra chi tiết rất nhỏ như bo lưỡi, đỉnh răng, mép cắt, ba via.

5. Hệ chiếu sáng – nhìn rõ cả biên dạng và bề mặt

JTDHB16/24 thường có hai nhóm chiếu sáng chính:

  1. Profile illumination (chiếu biên dạng):
    • Đèn halogen 12V/100W hoặc tương đương,
    • Tạo hình bóng sắc nét, lý tưởng cho đo chiều dài, đường kính, góc, biên dạng ngoài.
  2. Surface illumination (chiếu bề mặt):
    • Đèn sợi quang/fiber hoặc LED chiếu trực tiếp lên bề mặt,
    • Dùng để quan sát bề mặt, gờ, rãnh, lỗ không xuyên, khắc, vết mẻ…

Cả hai nguồn sáng:

  • Có thể điều chỉnh cường độ,
  • Giúp tinh chỉnh để hình ảnh đạt độ tương phản tối ưu cho từng loại vật liệu:
  • Thép mài bóng, thép phun cát, nhôm anod,
  • Nhựa, cao su, hợp kim màu, vật liệu mờ, vật liệu trong suốt/bán trong suốt.

6. Hệ DRO & xử lý dữ liệu – đọc số nhanh, giảm sai số người đo

Máy dùng bộ hiển thị số đa chức năng (DRO) cho:

  • Đọc tọa độ X, Z theo thời gian thực,
  • Tính toán tự động:
    • Khoảng cách giữa hai điểm,
    • Đường kính/ bán kính vòng tròn,
    • Góc giữa hai đường,
    • Tọa độ trung tâm, sai lệch vị trí…

Nhiều cấu hình còn có:

  • Mini-printer tích hợp ngay trên DRO,
  • In trực tiếp kết quả đo (kích thước, góc, ngày giờ…) phục vụ:
    • Lưu hồ sơ chất lượng,
    • Đính kèm báo cáo gửi khách hàng,
    • Truy vết khi có khiếu nại.

Lợi ích:

  • Giảm thao tác ghi chép tay,
  • Hạn chế nhầm lẫn, sai sót số liệu,
  • Tăng tốc độ làm việc của nhân viên QC.

7. Quy trình vận hành điển hình

  1. Chuẩn bị
    • Bật máy, kiểm tra nguồn sáng, màn hình, DRO.
    • Làm sạch mặt bàn, căn chỉnh vị trí quan sát ban đầu.
  2. Gá chi tiết
    • Đặt trục/dao/chi tiết lên bàn kim loại.
    • Nếu cần, dùng V-block, mâm cặp, đồ gá để cố định và căn tâm.
  3. Chọn thấu kính & chiếu sáng
    • Chọn thấu kính phù hợp (10X, 20X, 50X…).
    • Bật profile light để xem biên dạng; bật surface light khi cần kiểm tra bề mặt.
  4. Lấy nét & căn góc
    • Quay vít lấy nét (trục Y) để hình rõ nét.
    • Dùng bàn xoay hoặc vòng chia độ, căn đưa chi tiết về góc mong muốn.
  5. Đo đạc & ghi kết quả
    • Di chuyển bàn X/Z cho điểm cần đo trùng giao điểm lưới.
    • Đọc giá trị trên DRO hoặc dùng các hàm đo (đường kính, góc…).
    • In kết quả hoặc ghi vào phiếu kiểm.

Quy trình này nhanh hơn nhiều so với đo bằng kính lúp + panme thông thường, đồng thời trực quan hơn vì người đo nhìn trực tiếp hình phóng đại lớn trên màn hình.

8. Lợi ích khi đầu tư Horizontal Profile Projector JTDHB16/24

8.1. Độ chính xác và độ lặp lại cao

  • Độ phân giải 0,0005 mm, sai số đo ở mức micromet (theo công thức 3+L/200 µm hoặc tương đương tùy model).
  • Đo quang học, không gây biến dạng chi tiết.
  • Kết quả lặp lại ổn định giữa các ca đo, giữa các nhân viên đo khác nhau.

8.2. Quan sát trực quan, phát hiện lỗi dễ dàng

  • Màn hình 300–600 mm cho hình ảnh lớn, dễ thấy:
    • Ba via, mẻ, sứt, mòn, sai lệch biên dạng.
  • Hỗ trợ kỹ sư phân tích nguyên nhân lỗi của dao, khuôn, chi tiết dập.

8.3. Tăng tốc độ kiểm tra & giảm phụ thuộc tay nghề

  • So với việc dùng kính lúp + panme:
    • Ít thao tác hơn,
    • Đo được góc và biên dạng phức tạp dễ dàng hơn.
  • Người mới chỉ cần được hướng dẫn quy trình chuẩn, không phải “ước chừng” như khi đo bằng dụng cụ cơ khí truyền thống.

8.4. Nâng tầm năng lực đo lường & hình ảnh nhà máy

  • Máy chiếu biên dạng là thiết bị tiêu chuẩn trong phòng đo của các nhà máy cơ khí, khuôn mẫu, dụng cụ cắt.
  • Giúp doanh nghiệp:
    • Xây dựng hình ảnh nhà cung cấp chuyên nghiệp,
    • Tăng điểm trong đánh giá của khách OEM/FDI,
    • Đáp ứng yêu cầu audit về năng lực đo lường.

9. Thông số kỹ thuật JTDHB16/24

Bạn có thể trình bày mục Thông số kỹ thuật như sau, rồi điền số liệu cụ thể theo catalogue:

  • Model: JTDHB16 / JTDHB24 – Horizontal Profile Projector
  • Kiểu máy: Máy chiếu biên dạng nằm ngang, đường sáng ngang
  • Đường kính màn hình: 300 mm / 400 mm / 600 mm (tùy model)
  • Bàn làm việc (kim loại):
    • HB16: 408 × 126 mm
    • HB24: 455 × 126 mm
  • Hành trình bàn (X/Z): 300 × 150 mm
  • Hành trình lấy nét (Y): 75–125 mm
  • Độ phân giải thước quang X/Z: 0,0005 mm (0,5 µm)
  • Khoảng lắc bàn: ±15°
  • Độ chính xác đo: ≤ (3 + L/200) µm (L: chiều dài đo, mm) – điền theo tài liệu máy
  • Thấu kính phóng đại: 10X (chuẩn), 20X/50X/100X (tùy chọn)
  • Chiếu sáng profile: Đèn halogen 12V/100W hoặc tương đương
  • Chiếu sáng bề mặt: Đèn sợi quang/LED điều chỉnh được
  • Hệ DRO: Bộ xử lý đo hình học 2D, hiển thị X/Z, tính toán đường kính, góc, khoảng cách, kèm máy in mini (tùy cấu hình)
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10 %, 50/60 Hz

CHÍNH SÁCH

1

GIAO HÀNG NHANH

icon-chat-luong

HÀNG CHÍNH HÃNG

icon-thanh-toan

30 NGÀY HOÀN TIỀN

icon-dich-vu-cskh

HỖ TRỢ SAU BÁN

0976.759.298