Máy chiếu biên dạng đứng JTDVB12 là thiết bị đo kiểm quang học độ chính xác cao, dùng màn chiếu đứng đường kính 330 mm, bàn đo XY 200×100 mm và hệ đo số DRO phân giải 0,0005 mm. Máy cho phép phóng đại, quan sát và đo biên dạng – kích thước chi tiết cơ khí, dập, nhựa, cao su, linh kiện ô tô, đồng hồ… một cách nhanh chóng, không tiếp xúc.

Máy chiếu biên dạng đứng JTDVB12 – Đo biên dạng chính xác, vận hành đơn giản, phù hợp mọi phòng QC
JTDVB12 là máy chiếu biên dạng đứng (Vertical Profile Projector / Vertical Optical Comparator) được thiết kế để đo và kiểm tra các chi tiết có biên dạng phức tạp mà thước cặp, panme hoặc thậm chí máy đo 2D thông thường khó xử lý.
Máy kết hợp:
- Hệ quang học phóng đại (10X, 20X, 50X, 100X – tùy cấu hình),
- Màn chiếu tròn 330 mm phía trước,
- Bàn đo XY hành trình 200×100 mm kèm hệ đo số DRO độ phân giải 0,0005 mm,
- Nguồn sáng biên dạng và bề mặt,
giúp phóng to biên dạng chi tiết lên màn hình, đồng thời đo được kích thước, góc, bán kính, khoảng cách một cách nhanh, trực quan và không tiếp xúc.
Máy rất phù hợp cho xưởng khuôn, xưởng dập, cơ khí chính xác, nhựa – cao su, linh kiện ô tô – xe máy, đồng hồ, linh kiện nhỏ và phòng đo QC/R&D.

1. Nguyên lý hoạt động – dùng bóng và quang học để đo biên dạng
Quy trình làm việc cơ bản của JTDVB12:
- Đặt chi tiết lên bàn kính hoặc bàn gá.
- Bật chiếu sáng biên dạng từ phía sau/dưới, tạo bóng rõ nét của chi tiết.
- Hệ thấu kính phóng đại hình ảnh chi tiết và chiếu lên màn tròn phía trước.
- Người vận hành quan sát và:
- So sánh biên dạng với lưới chia độ trên màn,
- Hoặc sử dụng hệ đo số DRO gắn với hành trình bàn đo XY để đọc kích thước chính xác.
Nhờ việc phóng đại biên dạng, các cạnh, góc, bán kính rất nhỏ trở nên dễ nhìn, giúp phát hiện sai lệch và đo lường một cách chính xác mà không cần chạm dụng cụ đo vào chi tiết.
»»» Xem thêm sản phẩm: Mixing Tube – Ống trộn tĩnh cho keo 2 thành phần

2. Thông số làm việc chính (gợi ý để đưa vào bảng specs)
Bạn có thể đưa vào bảng thông số kỹ thuật trên website (dạng tham khảo, đúng với dòng JTDVB12-2010 phổ biến):
- Model: JTDVB12 / JTDVB12-2010 – Vertical Profile Projector
- Phạm vi đo bàn XY: 200 × 100 mm
- Độ phân giải hệ đo số (DRO): 0,0005 mm
- Độ chính xác đo tọa độ: (3 + L/200) µm (L tính theo mm)
- Sai số đo biên dạng (contour): < 0,08 %
- Đường kính màn chiếu: 330 mm
- Ống kính phóng đại: 10X, 20X, 50X, 100X (chọn 1 hoặc vài loại theo cấu hình)
- Nguồn sáng:
- Chiếu sáng biên dạng (contour illumination)
- Chiếu sáng bề mặt (surface illumination)
- Bộ hiển thị số: DRO DP-300 (2 hoặc 3 trục, tùy cấu hình)
- Nguồn điện: 110/220 V, 50/60 Hz, công suất khoảng 400 W
- Kích thước máy: khoảng 785 × 575 × 1136 mm
- Khối lượng: khoảng 100 kg
Trên web bạn có thể thêm dòng: “Thông số có thể thay đổi tùy cấu hình và tùy chọn lắp đặt.”

3. Ứng dụng của JTDVB12 trong sản xuất và QC
3.1. Khuôn mẫu, dập nguội, dập liên hoàn
- Đo biên dạng chày, cối, dao dập, dao cắt, chi tiết profile phức tạp.
- Kiểm tra chi tiết dập mỏng: biên dạng cạnh, rãnh, bậc, góc, lỗ, slot nhỏ.
- So sánh biên dạng chi tiết sau gia công với biên dạng chuẩn trên bản vẽ.
3.2. Gia công cơ khí chính xác & dụng cụ cắt
- Đo mũi dao tiện, dao phay định hình, dao phay ngón, dao chuốt, dao chuốt răng.
- Kiểm tra góc cắt, bán kính mũi dao, góc vát, góc thoát.
- Đánh giá độ mòn biên dạng dao sau một thời gian sử dụng.
3.3. Nhựa, cao su, gioăng – đệm, chi tiết đúc
- Đo kích thước và biên dạng gioăng, phớt, đệm, vòng cao su, chi tiết ép nhựa nhỏ.
- Kiểm tra độ đồng đều biên dạng giữa nhiều sản phẩm, phát hiện biến dạng do mòn khuôn.
3.4. Ngành ô tô, xe máy, linh kiện nhỏ & đồng hồ
- Đo chi tiết đầu cốt, connector, lò xo mỏng, chi tiết dập nhỏ, lỗ, rãnh siêu nhỏ.
- Kiểm tra biên dạng chi tiết trong đồng hồ, chi tiết cơ cấu nhỏ, trục – bánh răng mini.
3.5. Phòng QC, phòng R&D, phòng hiệu chuẩn
- Là thiết bị chuẩn cho đo biên dạng nhanh trong phòng QC.
- Hỗ trợ R&D khi cần kiểm tra hình dạng chi tiết mẫu, phân tích sai lệch, tối ưu thiết kế.
4. Thiết kế quang học – màn chiếu đứng, hình ảnh rõ nét
4.1. Màn chiếu tròn 330 mm
Màn chiếu tròn phía trước:
- Đường kính 330 mm, đủ lớn để quan sát thoải mái.
- Được chia vạch, lưới, vòng tròn, thang chia độ, hỗ trợ đo nhanh mà không cần mỗi lần đều nhìn DRO.
- Mặt màn sáng, độ tương phản cao, cho biên dạng rõ ràng, giảm mỏi mắt khi sử dụng lâu.
Góc nhìn trực diện giúp:
- Kỹ thuật viên, QC, khách hàng có thể cùng xem một chi tiết.
- Dễ chụp ảnh màn chiếu để đưa vào báo cáo kiểm tra khi cần.
4.2. Ống kính phóng đại & hệ chỉnh nét
JTDVB12 có thể trang bị nhiều mức phóng đại:
- 10X: Dùng đo kích thước tổng thể, chi tiết vừa.
- 20X: Phù hợp chi tiết nhỏ, muốn xem kỹ hơn vùng cần đo.
- 50X – 100X: Dùng cho những chi tiết rất nhỏ, biên dạng tinh xảo, góc hẹp.
Hệ chỉnh nét mượt giúp:
- Tìm điểm nét nhanh.
- Đảm bảo đường biên trên màn sắc và mịn, hạn chế sai số do hình mờ.
5. Bàn đo XY và hệ đo số – nền tảng của độ chính xác
5.1. Bàn đo hành trình 200×100 mm
Bàn đo của JTDVB12 được thiết kế:
- Bề mặt bàn phẳng, có rãnh/kẹp để cố định chi tiết hoặc lắp đồ gá.
- Hành trình di chuyển 200 mm theo trục X, 100 mm theo trục Y, đủ rộng cho đa số chi tiết cơ khí, dập, nhựa cỡ nhỏ–trung bình.
- Cơ cấu trượt chính xác, di chuyển êm, không giật, giúp giữ vững hình ảnh trên màn chiếu khi dịch bàn.
Tùy cấu hình, có thể có thêm bàn quay để xoay chi tiết và đo góc thuận tiện hơn.
5.2. Hệ đo số DP-300, độ phân giải 0,0005 mm
Hệ đo số DP-300 kết hợp thước quang/ thước từ trên bàn:
- Hiển thị tọa độ X, Y, đôi khi cả trục quay nếu trang bị.
- Độ phân giải 0,0005 mm, cho phép đọc kích thước rất nhỏ với độ phân giải cao.
- Chức năng đặt gốc (zero), tính delta, đổi hệ, hỗ trợ đo nhanh và linh hoạt.
Người vận hành có thể:
- Đặt gốc tọa độ tại một cạnh hoặc lỗ chuẩn.
- Dịch bàn đến điểm/thành phần cần đo, đọc trực tiếp khoảng cách, tọa độ, góc.
- Kết hợp hình ảnh phóng đại và số đọc để đạt độ chính xác và độ tin cậy cao.
6. Hệ thống chiếu sáng – đo cả biên dạng lẫn bề mặt
JTDVB12 sử dụng nguồn sáng halogen (hoặc LED tùy cấu hình) cho:
- Chiếu sáng biên dạng (contour):
- Đặt phía sau/bên dưới chi tiết, tạo bóng rõ ràng, dùng để đo và so sánh đường viền.
- Lý tưởng cho đo biên dạng dao, chày, cối, chi tiết dập, lỗ, rãnh.
- Chiếu sáng bề mặt (surface):
- Chiếu từ trên xuống bề mặt chi tiết.
- Dùng để quan sát bề mặt gia công, vết xước, bavia, cạnh sắc, mép vát.
Cường độ sáng có thể điều chỉnh để:
- Đảm bảo hình ảnh không quá chói hoặc quá tối.
- Tối ưu độ tương phản, giúp biên rõ, dễ canh mép khi đo.
7. Quy trình vận hành & kiểm tra với JTDVB12
Một quy trình QC điển hình với JTDVB12:
- Nhận chi tiết, vệ sinh sơ bộ bề mặt (loại bỏ dầu, bụi lớn).
- Gá chi tiết lên bàn: dùng kẹp, V-block hoặc đồ gá riêng.
- Bật chiếu sáng biên dạng, chọn độ phóng đại phù hợp.
- Lấy nét, đưa vùng cần đo vào trung tâm màn chiếu.
- Dùng lưới màn và/hoặc DRO để đo kích thước, góc, bán kính, khoảng cách.
- Ghi lại kết quả, so sánh với dung sai bản vẽ, đánh giá đạt/không đạt.
Máy dùng tốt cho:
- Kiểm tra đầu vào (incoming inspection) khuôn, dao, chi tiết chính xác.
- Kiểm tra trong quá trình (in-process) tại xưởng gia công.
- Kiểm tra cuối (final inspection) trước khi xuất hàng.
8. Lợi ích khi đầu tư máy chiếu biên dạng JTDVB12
Một số lợi ích nổi bật:
- Đo nhanh, trực quan
Màn chiếu lớn, ai cũng thấy được biên dạng, dễ trao đổi, huấn luyện, làm việc với khách hàng. - Độ chính xác cao, không tiếp xúc
Không cần tỳ thước lên chi tiết, tránh trầy xước hoặc làm biến dạng chi tiết mỏng, nhỏ. - Đặc biệt mạnh với chi tiết biên dạng phức tạp
Những dạng rãnh, bo, biên cong, răng dao… vốn khó đo bằng dụng cụ cơ khí, đều hiển thị rõ trên màn chiếu. - Trang bị chuẩn cho phòng QC và phòng khuôn
Có JTDVB12 trong phòng đo giúp xưởng nâng tầm hình ảnh chuyên nghiệp, dễ đáp ứng yêu cầu audit, khách hàng nước ngoài. - Chi phí đầu tư hợp lý
So với CMM 3D hoặc máy đo hình ảnh phức tạp, Profile Projector là giải pháp cân bằng tốt giữa chi phí – độ chính xác – phạm vi ứng dụng.


