“Máy kiểm tra độ nén hiển thị kỹ thuật số dòng YES-1000EG là thiết bị chuyên dụng dùng để đo lực nén tối đa mà các mẫu vật liệu như bê tông, xi măng, gạch chịu được, với độ chính xác cao và khả năng hiển thị kỹ thuật số. Thiết bị này cho phép lưu kết quả, giữ giá trị cực đại và kết nối dữ liệu. Dưới sự phân phối và bảo hành của Milatech, máy trở thành lựa chọn tin cậy cho phòng thí nghiệm và xưởng sản xuất.

I. Vai trò và ứng dụng của máy kiểm tra độ nén YES-1000EG
Máy kiểm tra độ nén kỹ thuật số dòng YES-1000EG được thiết kế để phục vụ các công việc sau:
Kiểm nghiệm độ chịu nén của mẫu bê tông, mẫu xi măng, gạch, vật liệu xây dựng.
Hỗ trợ kiểm định chất lượng sản phẩm xây dựng trước khi đưa vào sử dụng.
Ứng dụng trong các viện nghiên cứu, trung tâm kiểm định, phòng thử nghiệm vật liệu.
Đo nén mẫu thử để đánh giá độ bền, xác định tuổi thọ vật liệu.
Kết hợp với hệ thống quản lý dữ liệu để tự động hóa quy trình kiểm tra.
Với khả năng chịu lực lên đến 1000 kN (100 tấn) và độ chính xác hiển thị cao, dòng YES-1000EG phù hợp cho nhiều loại vật liệu xây dựng cỡ lớn và trường hợp đo có yêu cầu nghiêm ngặt.
II. Cấu tạo và nguyên lý làm việc
2.1 Cấu trúc cơ bản
Máy YES-1000EG gồm các thành phần chính:
Khung máy, chịu lực lớn, cấu trúc vững chắc để đảm bảo độ chính xác khi nén mẫu.
Xy lanh thủy lực để tạo lực nén lên mẫu.
Bàn kẹp mẫu (platen) phía trên và phía dưới, bề mặt phẳng và song song để truyền lực đều.
Cảm biến áp lực dầu / cảm biến lực để đo lực thực tế tác dụng lên mẫu.
Bộ điều khiển kỹ thuật số và hiển thị LCD để hiển thị kết quả lực nén, lưu giá trị cực đại, cài đặt các tham số.
Hệ thống điều chỉnh khoảng cách giữa hai bàn kẹp nhằm điều chỉnh khoảng cách mẫu phù hợp.
Module lưu trữ dữ liệu và giao tiếp qua cổng RS-232, Ethernet hoặc USB.
Hệ thống bảo vệ và ngắt tự động khi vượt quá giới hạn để bảo vệ thiết bị và đảm bảo an toàn.
2.2 Nguyên lý làm việc
Đặt mẫu vào giữa hai bàn kẹp, điều chỉnh khoảng cách sao cho đầu kẹp tiếp xúc đều mẫu.
Cài đặt các tham số kiểm tra (như tốc độ nén, giới hạn lực, dừng tự động).
Khởi động máy, hệ thống thủy lực bắt đầu tăng lực nén từ từ lên mẫu.
Cảm biến lực đo áp lực dầu chuyển thành giá trị lực nén, truyền tới bộ điều khiển.
Máy hiển thị lực nén hiện tại và lưu giá trị cực đại khi mẫu phá hủy hoặc đạt giới hạn đã đặt.
Kết quả có thể được in ra hoặc xuất sang máy tính để phân tích tiếp.
Máy hoạt động trong phạm vi lực từ 4 % đến 100 % lực tối đa, cho phép vận hành trong vùng linh động và giữ độ chính xác cao. (Thông số này của chung dòng YES-EG)
hssdgroup.com
»»» Xem thêm sản phẩm: Máy kiểm tra độ căng sợi thép điều khiển bằng máy tính LAW-G 600KN
III. Thông số kỹ thuật tiêu biểu
Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu biểu của máy kiểm tra độ nén kỹ thuật số dòng YES-1000EG:
Thông số Giá trị
Lực tối đa (Max. load) 1000 kN (100 tấn)
hssdgroup.com
+2
nippon-sokki.ai.vn
+2
Độ chính xác lực hiển thị ±1 %
hssdgroup.com
+2
nippon-sokki.ai.vn
+2
Phạm vi lực làm việc 4 % ~ 100 % FS
hssdgroup.com
+1
Hành trình piston 150 mm
hssdgroup.com
Kích thước bàn ép (upper/lower platen) 300 × 300 mm (có thể tùy chỉnh)
hssdgroup.com
+1
Khoảng cách giữa bàn ép 600 mm
hssdgroup.com
Kích thước máy 900 × 400 × 1150 mm
hssdgroup.com
Trọng lượng 750 kg
hssdgroup.com
+1
Nguồn điện AC 380V, 50 Hz, 3 pha (có thể tùy chỉnh)
hssdgroup.com
+1
Cấp máy Class 1 (theo tiêu chuẩn kiểm định)
hssdgroup.com
+2
nippon-sokki.ai.vn
+2
Những thông số trên giúp bạn đánh giá máy có đáp ứng nhu cầu kiểm tra mẫu lớn, lực cao và độ chính xác phù hợp hay không.
IV. Ưu điểm và điểm cần cân nhắc
4.1 Ưu điểm
Khả năng chịu lực cao giúp kiểm tra các mẫu lớn, bê tông khối, tấm xi măng dày.
Hiển thị kỹ thuật số trực tiếp giúp thao tác nhanh, tránh sai số khi đọc bằng cơ.
Chức năng lưu và giữ lực cực đại giúp người dùng nắm kết quả sau khi mẫu phá hủy.
Tích hợp giao tiếp dữ liệu thuận tiện cho việc chuyển kết quả sang máy tính, in báo cáo.
Hệ thống bảo vệ tự động khi lực vượt ngưỡng giúp tăng tuổi thọ máy và an toàn khi vận hành.
Cấu kiện thiết kế chắc chắn và ổn định, phù hợp làm việc lâu dài trong nhà máy.
4.2 Hạn chế
Kích thước và trọng lượng lớn, cần diện tích đặt máy và nền móng chịu lực.
Yêu cầu nguồn điện 3 pha (380 V) hoặc tùy chỉnh – có thể không phù hợp với nhà xưởng nhỏ.
Cần bảo trì hệ thống thủy lực, cảm biến, xi lanh để đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Khi đo mẫu rất nhỏ hoặc yếu, máy có thể không đạt độ nhạy như thiết bị chuyên dụng cho mẫu nhẹ.
Chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì cao hơn so với máy kiểm tra nhỏ.
V. Ứng dụng trong thực tế
Máy kiểm tra độ nén dòng YES-1000EG được sử dụng trong các lĩnh vực sau:
Xây dựng & vật liệu xây dựng: kiểm tra mẫu bê tông, gạch, xi măng, đá chịu lực.
Công ty sản xuất khối bê tông đúc sẵn: kiểm định độ chịu lực từng khối trước khi xuất xưởng.
Viện nghiên cứu và trung tâm kiểm định vật liệu: thực hiện thử nghiệm theo chuẩn ISO, ASTM.
Thiết bị kiểm tra công nghiệp: đánh giá độ bền nén của linh kiện chịu lực, vật liệu composite.
Công ty sản xuất vật liệu chịu lực cao: dùng để tối ưu công thức vật liệu, so sánh độ nén giữa các lô sản xuất.
Trong ngành bê tông, mẫu hình trụ hoặc khối vuông thường được nén đến lực phá hủy và đánh giá cường độ nén thiết kế. Máy YES-1000EG là công cụ không thể thiếu để đảm bảo các tiêu chuẩn này.
VI. Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng
6.1 Quy trình vận hành
Chuẩn bị máy: bật nguồn, kiểm tra mức dầu thủy lực, van an toàn.
Kiểm tra trạng thái bàn ép và xy lanh, lau sạch bề mặt tiếp xúc mẫu.
Đặt mẫu vào giữa hai bàn ép, điều chỉnh vị trí sao cho đều chịu lực.
Cài đặt thông số thử nghiệm: tốc độ nén, giới hạn lực, dừng tự động.
Khởi động máy, hệ thống tăng lực nén từ từ.
Máy hiển thị lực nén liên tục và tự động dừng khi đạt giới hạn hoặc mẫu phá hủy.
Ghi kết quả hoặc xuất dữ liệu sang hệ thống quản lý.
Sau khi thử, đưa bàn ép về vị trí ban đầu và vệ sinh máy.
6.2 Bảo trì định kỳ
Kiểm tra dầu thủy lực định kỳ, thay dầu nếu bị biến đổi màu hoặc có lẫn tạp chất.
Kiểm tra gioăng, xi lanh và ống dẫn, thay các bộ phận hao mòn để tránh rò rỉ.
Vệ sinh bề mặt bàn ép, xy lanh và khoảng trống máy để tránh bụi bẩn ảnh hưởng đo.
Hiệu chuẩn lực ít nhất mỗi 6–12 tháng để đảm bảo độ chính xác luôn tốt.
Kiểm tra và thử lại hệ thống an toàn (van, ngắt tự động) để đảm bảo vận hành an toàn.
VII. Kinh nghiệm chọn mua và khai thác hiệu quả
Xác định lực tối đa của mẫu thử để chọn model phù hợp (nếu mẫu lớn thì chọn loại có lực cao hơn 1000 kN).
Kiểm tra khả năng tùy chỉnh bàn ép, khoảng cách giữa hai bàn để đảm bảo phù hợp với mẫu.
Yêu cầu máy có giao tiếp dữ liệu để tích hợp với hệ thống quản lý chất lượng.
Kiểm tra chứng nhận hiệu chuẩn và độ chính xác ±1 %.
Chú trọng đến chi phí vận hành (thay dầu thủy lực, bảo trì cảm biến) khi tính ROI (lợi tức đầu tư).
Lắp đặt máy tại nền cố định, tránh rung lắc hoặc tác động từ môi trường ngoại vi.
VIII. Tại sao nên chọn Máy kiểm tra độ nén dòng YES-1000EG từ Milatech
Milatech đảm bảo cung cấp máy YES-1000EG chính hãng, có chứng từ CO/CQ đầy đủ.
Hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành và bảo trì cho khách hàng.
Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ để máy giữ độ chính xác lâu dài.
Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khi gặp sự cố.
Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng để duy trì hiệu suất máy tốt nhất.
Với máy kiểm tra độ nén hiển thị kỹ thuật số dòng YES-1000EG, bạn không chỉ đầu tư vào thiết bị mà còn đầu tư vào sự ổn định và uy tín của quy trình kiểm định và sản xuất. Liên hệ Milatech hôm nay để được tư vấn chi tiết, hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp với nhu cầu sản xuất của bạn.”

