“Máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250 là thiết bị đo đa năng được Milatech phân phối chính hãng, ứng dụng để kiểm tra độ cứng Brinell, Rockwell và Vickers trên nhiều loại vật liệu kim loại. Thiết kế hiện đại, thao tác dễ dàng, độ chính xác cao và độ bền vượt trội.

I. Máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250 – Sự kết hợp giữa công nghệ và độ tin cậy
Trong các ngành sản xuất cơ khí, luyện kim và nghiên cứu vật liệu, việc xác định độ cứng của vật liệu là bước quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải, chống biến dạng và tuổi thọ của sản phẩm. Máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250 được ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm tra linh hoạt và chính xác nhiều thang đo khác nhau trên cùng một thiết bị.
Máy được trang bị hệ thống điều khiển kỹ thuật số tiên tiến, cho phép lựa chọn và chuyển đổi giữa các phương pháp đo Brinell, Rockwell và Vickers. Đây là lựa chọn tối ưu cho phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu vật liệu và các nhà máy sản xuất yêu cầu kiểm tra nhiều loại chi tiết kim loại trong cùng quy trình.
Sản phẩm do Milatech – đơn vị phân phối thiết bị đo và hiệu chuẩn uy tín tại Việt Nam – cung cấp, đảm bảo hàng chính hãng, có chứng nhận xuất xứ, cùng chế độ bảo hành, bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ chuyên nghiệp.

II. Cấu tạo và thiết kế của máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250
2.1. Thiết kế cơ khí chắc chắn
Vỏ máy được chế tạo từ thép hợp kim cứng, phủ sơn tĩnh điện, giúp tăng khả năng chống rung, chống ăn mòn và đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường công nghiệp.
2.2. Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa chức năng
Máy tích hợp màn hình LCD lớn, hiển thị trực quan kết quả đo, phương pháp thử, lực tải, thời gian giữ tải và thang đo tương ứng. Người vận hành dễ dàng điều chỉnh thông số và đọc kết quả mà không cần tính toán thủ công.
2.3. Cơ cấu thay đổi đầu thử linh hoạt
Hệ thống trục chính được thiết kế để chuyển đổi nhanh đầu thử, hỗ trợ nhiều thang đo khác nhau (Brinell, Rockwell, Vickers) trong thời gian ngắn, đảm bảo độ chính xác và ổn định.
2.4. Hệ thống tải trọng điều khiển tự động
Máy sử dụng motor servo kỹ thuật số để tạo lực tải và duy trì ổn định trong quá trình đo, loại bỏ sai số thường gặp khi sử dụng cơ cấu nén thủ công.
»»» Xem thêm sản phẩm: Máy đo độ cứng Brinell hoàn toàn tự động ZCB-3000A

III. Thông số kỹ thuật chi tiết của HBRVT-250
Thông số Giá trị
Model HBRVT-250
Phương pháp đo Brinell, Rockwell, Vickers
Phạm vi tải trọng 1 kgf – 250 kgf
Độ chính xác ±0.5%
Độ phân giải hiển thị 0.1 HV / HR / HB
Phạm vi độ cứng Rockwell HRB 20 – 100, HRC 20 – 70
Phạm vi độ cứng Brinell 8 – 650 HBW
Phạm vi độ cứng Vickers 1 – 3000 HV
Thời gian giữ tải 1 – 60 giây (điều chỉnh tự động)
Chiều cao mẫu tối đa 250 mm
Khoảng cách trục – thân máy 150 mm
Nguồn điện AC 220V, 50Hz
Kích thước máy 520 × 250 × 720 mm
Trọng lượng Khoảng 85 kg
Nhờ các thông số linh hoạt, Máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250 có thể đo hầu hết các loại vật liệu: thép carbon, hợp kim nhôm, đồng, titan, gang cầu, vật liệu phủ và thậm chí là các chi tiết được xử lý nhiệt.
IV. Nguyên lý hoạt động của máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250
4.1. Cơ chế tạo tải
Máy tạo tải bằng cơ cấu servo điện tử kết hợp cảm biến lực chính xác, đảm bảo lực nén ổn định trong suốt quá trình đo.
4.2. Phương pháp đo đa dạng
Brinell: dùng bi thép hoặc bi tungsten-carbide ép lên bề mặt vật liệu, đo đường kính vết lõm để tính độ cứng.
Rockwell: xác định độ sâu của vết lõm khi chịu tải trọng nhất định, thích hợp cho vật liệu có độ cứng trung bình.
Vickers: sử dụng kim cương hình chóp tứ giác để đo độ cứng vi mô, phù hợp với vật liệu cứng hoặc lớp phủ mỏng.
4.3. Ghi nhận và hiển thị kết quả
Thiết bị tự động nhận dạng phương pháp đo, tính toán kết quả và hiển thị giá trị tương ứng trên màn hình. Toàn bộ dữ liệu có thể được kết nối máy tính qua cổng USB hoặc RS232 để lưu trữ, in ấn hoặc phân tích thống kê.
V. Ứng dụng thực tế trong sản xuất và nghiên cứu
Kiểm tra vật liệu cơ khí: đánh giá chất lượng kim loại, hợp kim, chi tiết máy và sản phẩm gia công.
Nghiên cứu vật liệu mới: phân tích đặc tính cơ học của hợp kim nhôm, đồng, titan hoặc composite.
Kiểm tra nhiệt luyện: xác định độ cứng bề mặt sau khi tôi, ram, hoặc xử lý bề mặt.
Phòng kiểm định chất lượng (QC): kiểm tra mẫu sản phẩm đầu vào và đầu ra.
Phòng thí nghiệm giáo dục: phục vụ đào tạo sinh viên ngành cơ khí, vật liệu, luyện kim.
Nhờ khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa nhiều phương pháp đo, Máy đo độ cứng phổ dụng kỹ thuật số HBRVT-250 là lựa chọn hàng đầu cho các đơn vị cần công cụ đo chính xác, tiện dụng và tiết kiệm chi phí đầu tư.
VI. Ưu điểm nổi bật của HBRVT-250
Ba phương pháp đo trên cùng một máy – tiết kiệm chi phí, không cần mua ba thiết bị riêng biệt.
Hệ thống kỹ thuật số hiện đại – tự động hóa toàn bộ quy trình đo, giảm sai số người vận hành.
Độ chính xác cao và ổn định lâu dài – nhờ cơ chế tải điện tử và cảm biến lực chất lượng cao.
Màn hình hiển thị trực quan – giúp đọc kết quả nhanh, không cần bảng tra thủ công.
Thiết kế thân thiện, dễ sử dụng – phù hợp cho cả kỹ thuật viên mới và chuyên gia kiểm định.
Dịch vụ hỗ trợ toàn diện từ Milatech – bao gồm hướng dẫn sử dụng, bảo dưỡng và hiệu chuẩn định kỳ.
VII. Dịch vụ và chính sách hỗ trợ khi mua hàng tại Milatech
7.1. Sản phẩm chính hãng, chứng từ rõ ràng
Milatech là nhà phân phối thiết bị đo lường, kiểm định và hiệu chuẩn được nhiều doanh nghiệp tin cậy. Tất cả các thiết bị HBRVT-250 đều có đầy đủ CO, CQ, kèm phiếu kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng.
7.2. Hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo
Đội ngũ kỹ sư của Milatech trực tiếp lắp đặt, hướng dẫn vận hành và cung cấp tài liệu chi tiết giúp người dùng nhanh chóng làm chủ thiết bị.
7.3. Dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp
Công ty có trung tâm hiệu chuẩn đạt chuẩn quốc gia, cung cấp chứng nhận kiểm định định kỳ giúp duy trì độ chính xác cho máy đo độ cứng.
7.4. Chính sách bảo hành và hậu mãi
Bảo hành 12 tháng trên toàn quốc.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 0976.759.298.
Cung cấp phụ kiện và linh kiện thay thế chính hãng.
VIII. Hướng dẫn bảo dưỡng và sử dụng an toàn
Đặt máy nơi bằng phẳng, ổn định, tránh rung động khi hoạt động.
Làm sạch bề mặt mẫu đo để tránh sai số do bụi hoặc dầu mỡ.
Không để tải trọng vượt quá giới hạn, tuân thủ quy trình cài đặt.
Hiệu chuẩn định kỳ 6 – 12 tháng để đảm bảo độ chính xác.
Tắt nguồn và che chắn máy khi không sử dụng trong thời gian dài.
Những nguyên tắc đơn giản này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, duy trì hiệu suất ổn định và đảm bảo kết quả đo tin cậy.”


