ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B(0-12,7MM)

Thương hiêu:
Giá chưa VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Giá đã bao gồm VAT: Liên hệ: 0976.759.298

“ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B(0-12,7MM) là một trong những thiết bị đo lường được dùng phổ biến trong các xưởng cơ khí, kiểm định chất lượng và phòng thí nghiệm.

ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B(0-12,7MM) là một trong những thiết bị đo lường được dùng phổ biến trong các xưởng cơ khí, kiểm định chất lượng và phòng thí nghiệm. Với phạm vi đo 0–12,7 mm và độ chính xác cao, sản phẩm đem lại khả năng đo tương đối mạnh nhưng vẫn giữ được độ nhạy cần thiết. Là đơn vị uy tín trong phân phối thiết bị đo lường, Milatech cam kết đem đến cho bạn bản mô tả chi tiết, hướng dẫn sử dụng và kinh nghiệm lựa chọn để tận dụng tối đa giá trị của máy.
ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B 01

1. Đặc điểm nổi bật và thông số kỹ thuật

1.1. Phạm vi và độ chính xác

Phạm vi đo: 0 đến 12,7 mm

Độ chính xác (độ sai lệch): ±0,003 mm

Độ phân giải hiển thị: 0,001 mm

Lực đo tối đa: ≤ 1,5 N
1.2. Thiết kế và cấu trúc

Loại: ABSOLUTE Digimatic Indicator

Kiểu lưng: Flat-Back (mặt sau phẳng)

Màn hình LCD lớn, dễ đọc

Có nút Zero/Set để thiết lập điểm gốc tại bất kỳ vị trí nào

Kết nối dữ liệu: có khả năng xuất dữ liệu sang máy tính hoặc hệ thống quản lý
1.3. Tính năng hỗ trợ đo

Chế độ phán đoán Go / No-Go bằng giới hạn trên và dưới

Khóa chức năng để tránh thay đổi thông số sai

Tốc độ phản hồi không giới hạn (Unlimited Response Speed)

Chuyển đổi chế độ đo giữa hệ mét và đơn vị khác nếu cần
1.4. Kích thước và thông số vật lý

Trụ đo: Ø 8 mm

Ren kết nối: M2,5 × 0,45

Màn hình xoay: có thể xoay ~330° để dễ đọc

Điện nguồn: sử dụng pin SR44 (một viên)

Dựa trên thông số kỹ thuật này, ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B(0-12,7MM) là lựa chọn thích hợp cho hầu hết các ứng dụng cần đo chiều cao, độ lõm, độ dịch chuyển hoặc đo sai số nhỏ trong quy trình sản xuất.
ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B 02

2. Nguyên lý hoạt động và cách đo

2.1. Nguyên lý đo

Thiết bị sử dụng cảm biến tuyến tính (linear encoder) kiểu ABSOLUTE, cho phép đo chính xác vị trí so với gốc đã thiết lập mà không bị sai số do mất điện. Khi đầu đo ép vào mẫu, giá trị di chuyển sẽ được truyền qua cảm biến và xử lý để hiển thị trực tiếp trên màn hình.
2.2. Quy trình đo cơ bản

Đặt máy ở vị trí cố định, ổn định, không rung.

Chọn điểm gốc (Zero) nếu cần so sánh.

Hạ đầu đo xuống mẫu đến khi tiếp xúc, không ép mạnh để tránh hư hỏng đầu đo.

Đọc kết quả hiển thị trên màn hình LCD.

Nếu dùng chức năng Go/No-Go, máy sẽ hiển thị biểu tượng hoặc thông tin báo lỗi nếu vượt ngưỡng.

Ghi lại kết quả hoặc xuất dữ liệu qua cổng nếu kết nối với hệ thống máy tính.
2.3. Lưu ý khi đo

Đảm bảo đầu đo sạch, không dính bẩn hoặc mảnh vật liệu nhỏ.

Trong môi trường nhiệt độ biến đổi, chờ máy ổn định trước khi đo.

Tránh va đập mạnh vào máy, đặc biệt phần trục đo.

Khi đo mẫu to hoặc nặng, dùng gá và phụ kiện cố định để đảm bảo độ ổn định.

»»» Xem thêm sản phẩm: THƯỚC CẶP ĐIỆN TỬ MITUTOYO 500-173-30 (0-300/0.01MM)

3. Ưu điểm và giới hạn sử dụng

Ưu điểm

Độ chính xác cao trong phạm vi đo lớn, đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật.

Màn hình LCD rõ nét, dễ quan sát ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu.

Chế độ đo ABSOLUTE giúp giữ điểm gốc khi bật/tắt thiết bị.

Chức năng Go/No-Go hỗ trợ đánh giá nhanh sản phẩm đạt hay lỗi.

Tốc độ phản hồi nhanh giúp rút ngắn thời gian đo.

Xoay màn hình 330° giúp người dùng đọc kết quả tiện lợi trong nhiều cấu hình lắp máy.

Hạn chế

Không phù hợp để đo các mẫu có sai số cực nhỏ (< 0,001 mm) như cân siêu nhạy hoặc micro-gage.

Nếu sử dụng lâu ở môi trường bụi, ẩm hay hóa chất, đầu đo và thân máy cần được bảo vệ.

Khi phải đo nhiều mẫu liên tục, việc thiết lập Zero và kiểm tra sai số là cần thiết để duy trì độ chính xác.

4. Ứng dụng thực tế trong sản xuất và kiểm định

4.1. Cơ khí chính xác

Dùng đo sai kích thước chi tiết, kiểm tra độ song song, vuông góc, xác định độ lệch sau gia công.
4.2. Công nghiệp khuôn mẫu

Kiểm tra khe hở khuôn, độ mòn, sai số đúc, giúp đảm bảo khuôn sản xuất lâu dài với độ chính xác cao.
4.3. Ngành điện tử

Đo chiều cao linh kiện, độ lệch mối hàn, kiểm tra độ phẳng bề mặt mạch in.
4.4. Phòng thí nghiệm & kiểm định

Sử dụng trong các phép đo chuẩn, đo so sánh, ghi dữ liệu chất lượng sản phẩm đầu ra.

5. Kinh nghiệm chọn mua và vận hành

Kiểm tra model thực tế, xác nhận rằng nó là 543-390B (phạm vi 12,7 mm).

Chọn phiên bản có cổng dữ liệu nếu bạn cần lưu hoặc truyền kết quả đo tự động.

Yêu cầu nhà cung cấp kèm theo hướng dẫn sử dụng, bảo hành, tem hiệu chuẩn.

Trong quá trình vận hành: tránh đặt máy nơi rung lắc, giữ nhiệt độ ổn định.

Định kỳ hiệu chuẩn (6 – 12 tháng) để đảm bảo độ chính xác lâu dài.

Vệ sinh đầu đo, trục đo và màn hình định kỳ bằng vải mềm, không dùng dung môi mạnh.

6. Cách bảo quản và bảo trì

Khi không sử dụng, đậy nắp bảo vệ đầu đo và màn hình.

Tránh môi trường có độ ẩm cao hoặc bụi bặm – nên đặt trong hộp hoặc tủ kính.

Lau sạch thân máy và khu vực đầu đo bằng vải mềm khô.

Kiểm tra pin SR44 định kỳ, thay khi điện áp yếu ảnh hưởng đến độ chính xác.

Gửi máy đến dịch vụ hiệu chuẩn chính hãng nếu phát hiện sai số bất thường.

7. So sánh với dòng đồng hồ so khác

Tiêu chí 543-390B Dòng khác (ví dụ 543-394B)
Phạm vi 12,7 mm cũng 12,7 mm nhưng dùng lực đo thấp hơn
Sai số ±0,003 mm ±0,003 mm hoặc nhỏ hơn tùy model
Lực đo ≤ 1,5 N Có dòng lực đo thấp 0,4 – 0,7 N
Tính năng Chế độ Go/No-Go, ABS, xoay màn hình Có hoặc không tùy dòng
Ứng dụng ưu thích Cơ khí, đo so sánh Đo mẫu mỏng, bề mặt nhạy hơn

Dòng 543-390B nổi bật vì được cân bằng giữa độ chính xác, lực đo và tính năng hỗ trợ – phù hợp nhiều ứng dụng trong sản xuất & kiểm định.

8. Vì sao lựa chọn sản phẩm qua Milatech

Milatech phân phối chính hãng Mitutoyo, đảm bảo sản phẩm đúng xuất xứ, CO-CQ đầy đủ.

Hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng tại chỗ cho khách hàng.

Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ, giúp đồng hồ so giữ độ ổn định lâu dài.

Đội ngũ kỹ thuật am hiểu thiết bị đo lường, sẵn sàng hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng.

Kho linh kiện chính hãng, đảm bảo thay thế nhanh nếu cần.

Sử dụng đúng cách ĐỒNG HỒ SO ĐIỆN TỬ MITUTOYO 543-390B(0-12,7MM) sẽ mang lại hiệu quả đo lường cao, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu suất công việc. Với sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ Milatech, bạn hoàn toàn tự tin khi ứng dụng sản phẩm vào dây chuyền đo kiểm và sản xuất của mình.”

CHÍNH SÁCH

1

GIAO HÀNG NHANH

icon-chat-luong

HÀNG CHÍNH HÃNG

icon-thanh-toan

30 NGÀY HOÀN TIỀN

icon-dich-vu-cskh

HỖ TRỢ SAU BÁN

0976.759.298