Chia sẻ Kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT giúp tối ưu hóa sản xuất. Milatech, với chuyên môn sâu, đồng hành cùng doanh nghiệp nâng cao hiệu suất, đảm bảo độ chính xác và tính ổn định của dây chuyền.
I. Yêu cầu của sản xuất SMT hiện đại và vai trò của bơm keo
Trong ngành công nghiệp lắp ráp điện tử, dây chuyền SMT (Surface Mount Technology – Công nghệ dán bề mặt) là xương sống. Sự phát triển không ngừng của công nghệ đòi hỏi các bo mạch (PCB) ngày càng nhỏ hơn, mật độ linh kiện dày đặc hơn. Các linh kiện 0402, 0201, và thậm chí 01005 trở nên phổ biến. Việc cố định các linh kiện này trên bo mạch trước khi đưa qua lò sấy (Reflow oven) hoặc lò hàn sóng (Wave soldering) là một công đoạn then chốt. Phương pháp thủ công hoặc bán tự động không còn đáp ứng được yêu cầu về tốc độ, sự đồng nhất và độ chính xác.
Bơm keo tự động ra đời để giải quyết bài toán này. Vai trò của keo dán (thường là keo đỏ, keo UV) là giữ chặt linh kiện (chip, IC) tại vị trí đã được máy gắp đặt (Chip Mounter) đặt xuống. Nếu keo bơm không đủ, linh kiện có thể bị dịch chuyển khi qua lò sấy, gây lỗi hở mạch. Nếu keo bơm quá nhiều, keo có thể tràn lên các chân (pad) hàn, gây lỗi chập mạch (short circuit) hoặc cản trở quá trình tạo mối hàn. Sự thiếu nhất quán trong lượng keo giữa các bo mạch, giữa các ca sản xuất, là nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi (defect) và làm tăng chi phí sửa chữa (rework).
Hệ thống bơm keo tự động, như các giải pháp từ Jaten, giải quyết triệt để các vấn đề này. Chúng sử dụng công nghệ thị giác máy (machine vision) để xác định chính xác vị trí, sử dụng các van bơm (valve) công nghệ cao để định lượng keo một cách đồng nhất. Chúng hoạt động liên tục với tốc độ cao, đảm bảo sản lượng và chất lượng ổn định. Việc đầu tư vào một hệ thống bơm keo tự động không còn là một lựa chọn xa xỉ, mà là một yêu cầu bắt buộc để duy trì năng lực cạnh tranh trong sản xuất SMT. Đội ngũ tại Milatech (Website: https://milatech.vn/) thường xuyên tư vấn cho khách hàng về tầm quanTrọng của việc tự động hóa khâu này để giảm tỷ lệ lỗi DPMO (Defects Per Million Opportunities).
II. Tìm hiểu về cấu trúc và công nghệ của hệ thống Jaten
Để có kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT thành công, điều đầu tiên là phải hiểu rõ thiết bị mình đang sử dụng. Hệ thống Jaten không phải là một khối duy nhất, nó là một tổ hợp của nhiều công nghệ chính xác cao.
Hệ thống truyền động (Gantry System) Đây là bộ khung cơ khí X-Y-Z cho phép đầu bơm di chuyển. Jaten sử dụng các động cơ servo hoặc động cơ bước (stepper) độ phân giải cao kết hợp với vít me bi (ball screw) để đảm bảo đầu bơm di chuyển đến đúng tọa độ với sai số cực nhỏ, thường tính bằng micromet. Độ cứng vững của khung máy Jaten giúp loại bỏ rung động, ngay cả khi máy hoạt động ở tốc độ tối đa.
Hệ thống thị giác (Vision System) Đây là “mắt thần” của máy. Một camera tốc độ cao được gắn đồng trục hoặc bên cạnh đầu bơm. Trước khi bơm, camera sẽ chụp ảnh bo mạch, tìm các điểm đánh dấu (Fiducial markers) trên PCB. Hệ thống sẽ so sánh vị trí thực tế của fiducial với vị trí trong chương trình. Nếu có sai lệch (do cách đặt PCB vào máy, do độ co giãn của PCB), hệ thống Jaten sẽ tự động tính toán và hiệu chỉnh tọa độ bơm cho toàn bộ bo mạch. Điều này đảm bảo keo luôn được bơm đúng vị trí, bất kể sự sai lệch nhỏ của PCB.
Van bơm keo (Dispensing Valve) Đây là trái tim của máy. Jaten cung cấp nhiều tùy chọn van tùy thuộc vào ứng dụng. Phổ biến nhất là van trục vít (Auger Valve). Keo được chứa trong xi lanh (syringe) và được đẩy xuống van bằng áp suất khí nén. Một trục vít nhỏ bên trong van sẽ xoay với tốc độ được kiểm soát chính xác, đẩy một lượng keo cố định ra khỏi kim bơm. Bằng cách kiểm soát số vòng quay và tốc độ quay của trục vít, hệ thống Jaten kiểm soát chính xác thể tích của từng điểm keo. Các loại van khác như van màng (Diaphragm) hoặc van thời gian/áp suất (Time/Pressure) cũng được sử dụng cho các ứng dụng keo có độ nhớt thấp hơn.
Phần mềm điều khiển Phần mềm của Jaten có giao diện trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng thiết lập chương trình. Người dùng có thể “dạy” (teach) máy các điểm cần bơm bằng cách di chuyển camera đến vị trí và nhấn nút, hoặc nhập trực tiếp từ dữ liệu CAD/Gerber. Phần mềm cũng quản lý mọi thông số: áp suất khí, tốc độ trục vít, tốc độ di chuyển, thời gian chờ, chiều cao Z.
Hiểu rõ các thành phần này giúp quá trình lựa chọn, lắp đặt và vận hành máy Jaten trở nên hiệu quả. Mọi thắc mắc về công nghệ Jaten, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Milatech qua Hotline: 0976.759.298.
III. Chuẩn bị mặt bằng và cơ sở hạ tầng
Một trong những kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT thường bị bỏ qua là giai đoạn chuẩn bị trước khi máy về nhà máy. Việc chuẩn bị không kỹ lưỡng có thể dẫn đến trì trệ khi lắp đặt hoặc các sự cố vận hành sau này.
Phân tích yêu cầu sản xuất và vật liệu Trước khi gọi cho nhà cung cấp, bạn cần xác định rõ:
Loại keo sử dụng: Keo một thành phần hay hai thành phần? Keo gốc epoxy hay acrylic? Độ nhớt (Viscosity) của keo là bao nhiêu (đo bằng cPs)? Keo có nhạy cảm với ánh sáng (UV cure) hay nhiệt độ không?
Yêu cầu về điểm keo: Kích thước điểm keo (dot size) mong muốn là bao nhiêu (đường kính, chiều cao)? Hình dạng (dot, line)?
Sản lượng (Throughput): Bạn cần bơm bao nhiêu điểm keo trên một bo mạch? Bạn cần sản xuất bao nhiêu bo mạch mỗi giờ (UPH)?
Kích thước PCB: Kích thước PCB lớn nhất và nhỏ nhất là bao nhiêu? Độ dày PCB? PCB có bị cong vênh (warpage) nhiều không?
Từ các thông tin này, Milatech (Địa chỉ: 54 TT1, Khu đô thị Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội) có thể tư vấn cho bạn model máy Jaten (ví dụ: dòng Jaten-DJ, Jaten-V) và cấu hình van bơm phù hợp nhất.
Chuẩn bị mặt bằng lắp đặt Máy bơm keo Jaten là thiết bị chính xác. Nó cần một vị trí ổn định.
Sàn nhà: Phải bằng phẳng, chịu tải tốt, và quan trọng là không rung động. Tránh đặt máy gần các máy dập, máy nén khí lớn, hoặc các nguồn gây rung động khác. Rung động sẽ ảnhu hưởng đến chất lượng điểm keo.
Không gian: Cần đủ không gian xung quanh máy để vận hành, bảo trì, và đưa/lấy bo mạch (nếu chạy offline). Nếu tích hợp vào dây chuyền (inline), cần tính toán không gian cho băng tải (conveyor) và kết nối SMEMA.
Yêu cầu về cơ sở hạ tầng (Utilities)
Nguồn điện: Máy Jaten cần nguồn điện ổn định, đủ công suất và có dây tiếp đất (grounding) chuẩn. Sử dụng bộ ổn áp (AVR) hoặc UPS là một khuyến nghị tốt để bảo vệ các bo mạch điện tử nhạy cảm của máy, đặc biệt ở các khu vực có điện lưới không ổn định.
Khí nén (CDA – Clean Dry Air): Đây là yếu tố sống còn. Hầu hết các hệ thống Jaten dùng khí nén để điều khiển van và tạo áp suất đẩy keo. Khí nén phải sạch (không dầu), khô (không hơi nước), và ổn định (áp suất không dao động). Hơi nước trong khí nén có thể phản ứng với keo (đặc biệt là keo PU), gây hỏng keo. Dầu và cặn bẩn có thể làm tắc các van điện từ (solenoid valve) bên trong máy. Cần có bộ lọc và bộ sấy khí riêng cho máy.
»»» Xem thêm bài viết: Vai trò của Jaten trong chuỗi cung ứng sản xuất điện tử, ô tô, bán dẫn
IV. Quy trình lắp đặt và hiệu chuẩn hệ thống Jaten
Giai đoạn cài đặt là phần cốt lõi của kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
Vị trí trong dây chuyền (Line Configuration) Thông thường, máy bơm keo Jaten được đặt sau máy in kem hàn (Screen Printer) và trước máy gắp đặt linh kiện (Pick and Place).
Trường hợp 1 (Hàn Reflow): Keo được bơm lên PCB sau khi in kem hàn. Máy gắp đặt sẽ đặt linh kiện lên, linh kiện sẽ dính vào cả kem hàn và keo. Keo giúp cố định linh kiện, tránh dịch chuyển khi PCB di chuyển tốc độ cao trong máy gắp đặt.
Trường hợp 2 (Hàn Sóng – Cho linh kiện dán mặt dưới): Keo được bơm vào vị trí linh kiện. Máy gắp đặt đặt linh kiện lên keo. PCB được đưa qua lò sấy UV hoặc nhiệt (Curing) để keo khô cứng. Sau đó, PCB được lật lại để hàn sóng, keo sẽ giữ linh kiện không rơi xuống bể chì nóng. Việc kết nối băng tải và tín hiệu SMEMA (giao tiếp chuẩn trong SMT) phải được thực hiện đúng để máy Jaten đồng bộ với máy trước và máy sau nó.
Hiệu chuẩn (Calibration) – Bước không thể sai sót Sau khi lắp đặt cơ khí, hiệu chuẩn là công việc quyết định độ chính xác.
Hiệu chuẩn Camera – Kim (Needle-to-Camera Offset): Hệ thống Jaten cần biết chính xác khoảng cách (X, Y) giữa tâm camera và tâm mũi kim bơm. Kỹ thuật viên (ví dụ, từ Milatech) sẽ dùng một tấm gá (calibration jig), cho camera nhìn vào một điểm, sau đó di chuyển đầu bơm đến đúng điểm đó. Phần mềm sẽ tự động tính toán ra giá trị offset này. Nếu offset sai, tất cả các điểm keo sẽ bị lệch.
Hiệu chuẩn chiều cao Z (Z-Axis Calibration): Máy Jaten cần biết chính xác chiều cao của bề mặt PCB. Nhiều model Jaten có cảm biến laser hoặc cảm biến tiếp xúc (touch probe) để tự động dò tìm chiều cao này. Điều này rất hữu ích khi PCB bị cong vênh. Máy sẽ tự điều chỉnh chiều cao Z tại mỗi khu vực để đảm bảo khoảng cách từ kim đến PCB (Dispensing Gap) luôn không đổi.
Lập trình bơm (Programming) Sau khi hiệu chuẩn, chương trình bơm được tạo ra.
Xác định Fiducial: Dạy cho máy biết vị trí và hình dạng của 2 hoặc 3 điểm Fiducial trên bo mạch.
Nhập dữ liệu: Có thể dùng camera di chuyển đến từng điểm, “bấm” để lưu tọa độ. Cách nhanh hơn là nhập (import) từ file CAD (như file .DXF, .Gerber). Phần mềm Jaten sẽ tự động tạo ra các điểm bơm tại tọa độ linh kiện.
Gán loại keo/thông số: Gán cho mỗi điểm bơm (hoặc nhóm điểm) các thông số như: loại van, áp suất, tốc độ trục vít, thời gian bơm, chiều cao Z, thời gian chờ (dwell time)…
V. Tối ưu hóa thông số và quản lý vật liệu keo
Lắp đặt máy xong mới chỉ là 50% công việc. 50% còn lại của kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT nằm ở việc tinh chỉnh (fine-tune) để đạt được điểm keo hoàn hảo và duy trì nó ổn định.
Lựa chọn kim bơm (Needle Tip) Kim bơm ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng và kích thước điểm keo.
Kích cỡ (Gauge): Gauge càng lớn, đường kính trong của kim càng nhỏ. Kim 25G (màu đỏ) nhỏ hơn kim 20G (màu hồng). Cần chọn gauge phù hợp với kích thước điểm keo và độ nhớt của keo. Keo quá đặc không thể đi qua kim quá nhỏ.
Loại kim: Kim đầu côn (Tapered tip) bằng nhựa thường được dùng cho keo đặc, giúp keo chảy dễ dàng, giảm áp suất. Kim kim loại (Stainless steel) bền hơn, dùng cho các ứng dụng chính xác cao.
Tinh chỉnh thông số bơm (Dispensing Parameters) Đây là một quá trình tìm điểm cân bằng.
Áp suất khí (Air Pressure): Cung cấp áp lực đẩy keo từ xi lanh xuống van. Áp suất quá cao có thể gây “chảy keo” (oozing) khi van dừng. Áp suất quá thấp làm keo không xuống kịp, gây mất điểm (missing dot).
Thông số van (Valve Setting): Với van trục vít Jaten, đây là tốc độ và thời gian quay. Quay càng nhanh, càng lâu, keo ra càng nhiều.
Khoảng cách Z (Dispense Gap): Khoảng cách từ đầu kim đến mặt PCB. Nếu bơm tiếp xúc, kim gần như chạm mặt PCB. Nếu bơm không tiếp xúc (jetting), khoảng cách này lớn hơn. Sai Gáp Z là nguyên nhân phổ biến gây ra lỗi.
Tốc độ rút kim (Retract Speed/Height): Sau khi bơm, kim rút lên. Nếu rút quá nhanh hoặc sai thông số “suck-back” (hút ngược) của van trục vít, keo có thể bị kéo theo, tạo “đuôi keo” (stringing).
Quản lý vật liệu keo (Glue Management) Keo SMT là vật liệu “khó tính”.
Lưu trữ: Hầu hết keo SMT phải được bảo quản trong tủ lạnh (thường là 2°C – 8°C) để ngăn chúng tự đóng rắn.
Rã đông (Thawing): Trước khi dùng, keo phải được rã đông về nhiệt độ phòng. Không bao giờ được gia nhiệt để rã đông nhanh. Rã đông không đủ làm keo quá đặc. Rã đông trong môi trường ẩm làm ngưng tụ hơi nước, lẫn vào keo. Nên dùng máy rã đông chuyên dụng hoặc để trong tủ chống ẩm.
Thời gian sống (Pot Life): Khi keo đã ra khỏi tủ lạnh và lắp lên máy, nó có một “thời gian sống” nhất định (do nhà sản xuất keo quy định, ví dụ 8 giờ). Quá thời gian này, độ nhớt keo thay đổi, chất lượng bơm giảm. Phải loại bỏ keo cũ và thay xi lanh mới.
Bọt khí (Air Bubbles): Bọt khí trong xi lanh là kẻ thù. Khi bọt khí đi đến van, nó sẽ gây ra một điểm bơm bị thiếu keo (missing dot). Nên ly tâm (centrifuge) xi lanh keo trước khi lắp lên máy để loại bỏ bọt khí.
Các kỹ sư tại Milatech (Email: info.milatech.vn@gmail.com) có nhiều kinh nghiệm trong việc xử lý các vấn đề về keo và tối ưu hóa thông số cho hệ thống Jaten.
VI. So sánh Jaten với các hệ thống bơm keo khác
Khi xem xét kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT, việc đặt Jaten lên bàn cân với các thương hiệu khác là điều tất yếu. Thị trường có nhiều nhà cung cấp lớn, mỗi hãng có một thế mạnh riêng.
Hệ thống Jaten
Công nghệ chủ đạo: Thường tập trung mạnh vào các giải pháp dùng van trục vít (Auger Valve) và van màng (Diaphragm) chính xác. Các hệ thống này rất tin cậy, dễ bảo trì và hiệu quả chi phí.
Thế mạnh: Jaten cung cấp một sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu suất, độ chính xác, và chi phí đầu tư. Phần mềm điều khiển của Jaten được đánh giá là thân thiện, dễ lập trình và tích hợp. Hệ thống thị giác hoạt động ổn định. Đây là lựa chọn rất tốt cho các doanh nghiệp SMT cần tự động hóa với mức đầu tư hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng. Sự hỗ trợ kỹ thuật từ các nhà phân phối như Milatech (Hotline: 0976.759.298) tại Việt Nam rất nhanh chóng, giúp giảm thời gian dừng máy.
Hệ thống Nordson (Thường là dòng ASYMTEK)
Công nghệ chủ đạo: Nordson ASYMTEK là một trong những tên tuổi hàng đầu, đặc biệt mạnh về công nghệ bơm không tiếp xúc (Non-contact Jetting), ví dụ như van Piezo.
Thế mạnh: Công nghệ “bắn keo” (jetting) cho phép bơm với tốc độ rất cao mà không cần di chuyển trục Z lên xuống cho mỗi điểm. Chúng có thể bơm các điểm keo siêu nhỏ (micro-dots) và bơm vào các khu vực khó tiếp cận.
Điểm cân nhắc: Chi phí đầu tư ban đầu cho các hệ thống jetting của Nordson thường cao hơn Jaten. Công nghệ van Piezo cũng phức tạp hơn, đòi hỏi bảo trì và chuyên môn vận hành cao hơn.
Hệ thống Musashi Engineering
Công nghệ chủ đạo: Musashi là một công ty Nhật Bản rất mạnh về các giải pháp bơm keo siêu chính xác (micro-dispensing). Họ cung cấp dải sản phẩm rộng, từ máy để bàn đến các hệ thống inline, với nhiều công nghệ van (trục vít, jetting…).
Thế mạnh: Nổi tiếng với độ lặp lại (repeatability) và độ chính xác gần như tuyệt đối. Họ rất mạnh trong các ứng dụng bán dẫn, y tế, và các linh kiện quang học, nơi mà chỉ một sai số nhỏ cũng không được chấp nhận.
Điểm cân nhắc: Các giải pháp của Musashi thường thuộc phân khúc cao cấp, đi kèm với mức giá tương ứng. Phần mềm và hệ thống có thể yêu cầu đào tạo chuyên sâu để khai thác hết khả năng.
So sánh cho thấy, Jaten chiếm ưu thế ở phân khúc đòi hỏi sự tin cậy, vận hành ổn định, chi phí sở hữu (TCO) thấp và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng. Trong khi đó, Nordson và Musashi mạnh hơn ở các ứng dụng tốc độ cực cao (jetting) hoặc độ chính xác siêu vi (micro-dispensing).
VII. Các sự cố thường gặp và kinh nghiệm xử lý
Vận hành máy Jaten trong thực tế sản xuất không tránh khỏi các vấn đề. Dưới đây là các lỗi phổ biến và cách khắc phục, đúc kết từ kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT.
Keo ra không đều hoặc mất điểm (Inconsistent or Missing Dots)
Nguyên nhân: Thường gặp nhất là có bọt khí trong xi lanh keo hoặc trong van. Nguyên nhân khác: Tắc kim bơm; áp suất khí nén không ổn định; keo đã hết “pot life” và bắt đầu đặc lại; nhiệt độ môi trường thay đổi làm độ nhớt keo thay đổi.
Giải pháp:
Ly tâm xi lanh keo mới trước khi lắp.
Thực hiện thao tác “Purge” (xả keo) trên máy Jaten để đẩy bọt khí ra khỏi van trước khi chạy sản xuất.
Kiểm tra kim bơm, thay kim nếu cần.
Kiểm tra đồng hồ áp suất khí nén, đảm bảo ổn định.
Ghi lại thời gian lắp keo lên máy, tuân thủ “pot life” của nhà sản xuất.
Đuôi keo (Stringing / Tailing)
Nguyên nhân: Khi kim rút lên, keo vẫn bám dính vào kim và bề mặt PCB, kéo thành sợi. Nguyên nhân: Thông số “suck-back” (hút ngược) của van trục vít chưa tối ưu; tốc độ rút Z quá nhanh hoặc quá chậm; khoảng cách Z (Dispense Gap) quá lớn; keo quá đặc (do nhiệt độ thấp hoặc sắp hết hạn).
Giải pháp:
Tinh chỉnh thông số “suck-back” (tăng góc quay ngược hoặc tốc độ quay ngược) trong phần mềm Jaten.
Điều chỉnh tốc độ di chuyển Z.
Giảm khoảng cách Z.
Kiểm tra nhiệt độ phòng và độ nhớt của keo.
Điểm keo quá to hoặc quá nhỏ (Dot Size Variation)
Nguyên nhân: Thông số cài đặt van (tốc độ/thời gian quay) chưa đúng. Áp suất khí nén thay đổi. Cỡ kim không phù hợp.
Giải pháp:
Nếu điểm keo quá to: Giảm thời gian quay của trục vít hoặc giảm áp suất khí nén.
Nếu điểm keo quá nhỏ: Tăng thời gian quay hoặc tăng áp suất khí nén.
Đảm bảo đang dùng đúng cỡ kim cho kích thước điểm keo mong muốn.
Bơm sai vị trí (Misalignment)
Nguyên nhân: Hệ thống camera nhận diện Fiducial sai (do bề mặt PCB quá bóng, Fiducial bị mờ, ánh sáng không phù hợp). Hiệu chuẩn Camera-Kim bị trôi (do va đập hoặc thay đổi nhiệt độ).
Giải pháp:
Kiểm tra cài đặt ánh sáng (Lighting) của hệ thống Jaten. Thử điều chỉnh độ sáng (Brightness) hoặc độ tương phản (Contrast) để camera nhận diện Fiducial tốt hơn.
Vệ sinh camera và khu vực Fiducial.
Thực hiện lại quy trình hiệu chuẩn Camera-Kim (Needle-to-Camera Offset) một cách cẩn thận.
Liên hệ nhà cung cấp như Milatech (Website: https://milatech.vn/) để được hỗ trợ nếu không tự khắc phục được.
VIII. Xây dựng năng lực vận hành và bảo trì bền vững
Đầu tư một hệ thống bơm keo tự động Jaten là một khoản đầu tư tài chính. Để tối đa hóa lợi tức (ROI) từ khoản đầu tư này, việc xây dựng năng lực nội tại cho đội ngũ vận hành và bảo trì là yếu…” (Text truncated due to length constraints)
Chiến lược Đào tạo: Chương trình đào tạo không chỉ dừng ở “biết chạy máy”. Nhân sự cần hiểu tại sao phải ly tâm keo, tại sao phải hiệu chuẩn camera. Đào tạo cần chia cấp độ: Cấp độ 1 (Vận hành) biết cách chạy chương trình, thay keo, xử lý lỗi cơ bản. Cấp độ 2 (Kỹ thuật) biết cách lập trình mới, hiệu chuẩn máy, tối ưu hóa thông số. Cấp độ 3 (Bảo trì) biết cách tháo lắp, vệ sinh van bơm, kiểm tra hệ thống cơ khí, điện.
Lịch trình Bảo trì Phòng ngừa (PM – Preventive Maintenance): Đừng đợi máy hỏng mới sửa. Kinh nghiệm triển khai hệ thống bơm keo tự động Jaten trong dây chuyền SMT tốt nhất là xây dựng lịch PM.
Hàng ngày: Vệ sinh đầu kim, khu vực làm việc. Kiểm tra áp suất khí. Thực hiện chu trình Purge đầu ca.
Hàng tuần: Vệ sinh bộ gá PCB. Kiểm tra và vệ sinh cảm biến. Kiểm tra hệ thống thị giác (vệ sinh camera).
Hàng tháng/Quý: Tháo van bơm ra để vệ sinh chuyên sâu (ngâm trong dung môi phù hợp). Kiểm tra độ mòn của trục vít (nếu dùng van trục vít). Kiểm tra dây đai (belt) và vít me bi (ball screw).
Hàng năm: Hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống (kiểm tra độ chính xác X-Y, độ vuông góc…).
Vai trò của Đối tác Hỗ trợ Kỹ thuật: Một hệ thống Jaten hoạt động tốt cần sự đồng hành của một nhà cung cấp uy tín. Đây là lúc vai trò của Milatech trở nên rõ rệt. Khi gặp sự cố phức tạp mà nhân sự nội bộ không xử lý được, một cuộc gọi đến Hotline 0976.759.298 sẽ kết nối bạn với các chuyên gia đã có kinh nghiệm xử lý hàng trăm trường hợp. Việc có sẵn phụ tùng thay thế (như van, kim, động cơ) tại kho Hà Nội (như tại 54 TT1, Khu đô thị Văn Phú, Hà Đông, Hà Nội) giúp giảm thời gian dừng máy từ vài tuần (chờ hàng từ nước ngoài) xuống còn vài giờ.
Việc triển khai Jaten không chỉ là mua một cỗ máy, đó là xây dựng một quy trình sản xuất chính xác và tin cậy, và Milatech là đối tác đồng hành để đảm bảo quy trình đó luôn vận hành ở hiệu suất cao nhất.
