Máy đo độ cứng Vickers HVT-50/HVT-50A với hệ thống đo

Thương hiêu:
Giá chưa VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Giá đã bao gồm VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Danh mục:

“Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo là thiết bị chuyên dùng để kiểm tra độ cứng bề mặt các vật liệu kim loại và phi kim, phù hợp cho phòng thí nghiệm, xưởng cơ khí và đơn vị kiểm định chất lượng. Trong bài này, mình sẽ trình bày chi tiết về cấu hình, ưu điểm, ứng dụng, cách vận hành và lựa chọn model phù hợp – gắn với thương hiệu Milatech để bạn dễ liên hệ khi cần mua hoặc tư vấn.
Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 01

I. Giới thiệu chức năng và ứng dụng của Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo

Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo được thiết để thực hiện phép đo Vickers (HV) với nhiều lực thử khác nhau, từ lực nhẹ đến lực cao. Nó phù hợp với vật liệu như thép, hợp kim, lớp phủ, gốm, kính, mảnh mỏng, phụ tùng mạ, lớp carbon hoá, lớp tôi bề mặt, v.v. Máy tích hợp hệ thống đo tự động (CCD hoặc hệ đo hình ảnh) để xác định kích thước dấu lõm (đường chéo), sau đó tính ra giá trị độ cứng.

Ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm định linh kiện cơ khí, thử nghiệm vật liệu mới, đánh giá quá trình xử lý nhiệt, kiểm tra lớp mạ hay lớp phủ, và các phòng thí nghiệm vật liệu trong ngành ô tô, hàng không, cơ khí chế tạo.
Máy đo độ cứng Vickers hiển thị kỹ thuật số HVS-50 HVS-50A 02

II. Thông số kỹ thuật và cấu hình cơ bản

Dưới đây là các thông số thường thấy của model HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo:

Dải độ cứng (Vickers): từ 5 đến 3000 HV
Lực thử (loads) có thể chọn: 2.942 N, 4.903 N, 9.807 N, 19.61 N, 24.52 N, 29.42 N, 49.03 N, 98.07 N (tương đương 0.3, 0.5, 1, 2, 2.5, 3, 5, 10 kgf)
Thang độ cứng hỗ trợ: HV0.3, HV0.5, HV1, HV2, HV2.5, HV3, HV5, HV10
Kính hiển vi đọc: 10× để quan sát dấu lõm
Hệ đo quang học / CCD: magnification 100×, 200× để đo hình ảnh dấu lõm
Trường nhìn hiệu dụng: 400 µm
Độ chính xác trục X-Y: bàn XY có kích thước 100 mm × 100 mm, hành trình 25 mm × 25 mm, độ phân giải 0,01 mm
Chiều cao lớn nhất của mẫu: 170 mm
Độ sâu “throat” (khoảng cách từ tâm indenter tới vách máy): 130 mm
Nguồn điện: AC 220 V hoặc 110 V, 50 / 60 Hz
Kích thước máy (WxDxH): khoảng 530 × 280 × 630 mm
Trọng lượng: khoảng 35 kg đến 47 kg tùy cấu hình (máy + hệ đo)
Các phụ kiện đi kèm: indenter kim cương Vickers, chặn mẫu, bàn V-type, ốc hiệu chỉnh ngang, đèn halogen, tiêu chuẩn độ cứng
Model “A” (HVT-50A) thường có turret tự động để chuyển đổi giữa object kính và indenter dễ dàng hơn so với model thủ công.

»»» Xem thêm sản phẩm: Máy đo độ cứng Brinell hoàn toàn tự động ZCB-3000A

Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 02

III. Ưu điểm nổi bật khi sử dụng máy với hệ thống đo

1. Đo tự động, giảm sai sót nhân công

Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo sử dụng CCD hoặc phần mềm xử lý ảnh để đo đường kính dấu lõm, tự tính HV, giảm sai số do người dùng thao tác trực tiếp.
2. Tải lực chính xác và ổn định

Hệ thống điều khiển lực kín (closed-loop) giúp đảm bảo lực thử là chính xác, ổn định, giảm sai lệch do dao động cơ học.
hardnesshv.com
3. Hỗ trợ đa thang đo & chuyển đổi hệ độ cứng

Máy hỗ trợ nhiều thang HV (0.3 đến 10 kgf) và có thể chuyển đổi sang các thang khác như HB hoặc HR (qua phần mềm).
4. Lưu trữ dữ liệu và ảnh đo

Hệ thống đo cho phép lưu ảnh dấu lõm, dữ liệu đo, biểu đồ, so sánh kết quả và xuất dữ liệu ra USB hoặc máy tính.
5. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất

Việc tự động đo và tính toán giúp giảm thời gian thao tác, cho phép thực hiện nhiều điểm đo trong thời gian ngắn hơn mà vẫn đảm bảo độ tin cậy.
6. Tuân tiêu chuẩn quốc tế

Model này tuân theo các chuẩn như GB/T 4340.2, ISO 6507-2, ASTM E92 về phép đo độ cứng Vickers.
hardnesshv.com

Với những ưu điểm trên, thiết bị này rất phù hợp cho phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định, xưởng sản xuất muốn kiểm soát chất lượng vật liệu với độ chính xác cao.

IV. Cách vận hành Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo

Dưới đây là quy trình sử dụng hướng dẫn để đạt kết quả tốt:

Đặt máy trên bàn ngang, cân chỉnh máy, kiểm tra màn hình, nguồn điện ổn định.

Chọn lực thử phù hợp với vật liệu (ví dụ HV1, HV5, HV10, …).

Đặt mẫu lên bàn V hoặc bàn phẳng, cố định chắc chắn, căn chỉnh sao cho vùng cần đo nằm dưới indenter.

Nhấn nút làm tải (load), giữ lực trong thời gian quy định (dwell time), sau đó thả lực (unload).

Hệ thống đo ảnh sẽ chụp ảnh dấu lõm, phần mềm xác định đường chéo D1, D2, tính ra HV và hiển thị.

Ghi lại dữ liệu đo, có thể đo nhiều điểm liên tiếp, so sánh và tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn.

Xuất dữ liệu qua USB hoặc máy tính nếu cần lưu trữ báo cáo.

Khi vận hành, cần tránh rung lắc máy, tránh tác động bên ngoài khi máy đang giữ lực để không làm lệch phép đo.

V. Những lưu ý khi dùng và bảo trì

Trước khi đo, nên hiệu chỉnh máy với khối chuẩn độ cứng để đảm bảo kết quả chính xác.

Không đặt lực thử quá cao cho vật liệu mỏng vì có thể xuyên thủng mẫu.

Đảm bảo vùng đo không gần cạnh mẫu (d ≥ 2.5 × đường chéo) để tránh ảnh hưởng cạnh. (theo tiêu chuẩn ISO / ASTM)
Wikipedia

Giữ vùng kính quang học sạch, tránh bụi bám ảnh hưởng chất lượng ảnh.

Bảo dưỡng đèn chiếu sáng, thay bóng halogen, vệ sinh ống kính.

Kiểm tra và bảo trì hệ truyền động, mảng mốc điện, cơ cấu tải lực periodic định kỳ.

Tránh để máy tiếp xúc môi trường ẩm ướt, bụi nhiều, nhiệt độ cao gây sai lệch.

Milatech khi cung cấp máy sẽ hỗ trợ hướng dẫn vận hành và bảo trì định kỳ để máy hoạt động ổn định nhất.

VI. Lựa chọn giữa HVT-50 và HVT-50A (có turret tự động)

Khi chọn mua Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo, bạn cần cân nhắc:

Nếu bạn cần thao tác nhanh, đo nhiều mẫu liên tục: model A với turret tự động giúp chuyển đổi giữa ống kính / indenter dễ dàng hơn.

Với ngân sách hạn chế hoặc máy dùng cho mục đích cơ bản: model HVT-50 thủ công cũng đáp ứng nhiều yêu cầu đo độ cứng.

Đối với những phòng thí nghiệm cần tự động hóa và kết nối dữ liệu: nên chọn phiên bản có hệ thống đo ảnh CCD / camera, phần mềm hỗ trợ xuất dữ liệu.

Đánh giá tải trọng lớn nhỏ cần dùng: nếu thường đo vật liệu cứng cao, nên dùng các lực lớn như 10 kgf (98 N) – hỗ trợ của máy HVT-50 / HVT-50A.

Nếu cần đo vật mẫu cao, kích thước lớn: xác định chiều cao tối đa máy hỗ trợ (máy hỗ trợ mẫu cao ~ 170 mm)

Với Milatech phân phối, nếu bạn cần bản TURNT, hệ đo nâng cao, Milatech có thể tư vấn cấu hình phù hợp nhu cầu.

VII. Ứng dụng thực tế và giá trị đối với sản xuất

Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo mang lại giá trị lớn trong thực tế:

Trong quy trình sản xuất chi tiết kim loại: giúp kiểm soát chất lượng sau xử lý nhiệt, mạ, gia công.

Trong vật liệu nghiên cứu: đo lớp phủ, lớp mạ, lớp carbon hóa, lớp điện phân, lớp phủ mỏng.

Ứng dụng trong kiểm định, chứng nhận vật liệu kim loại: phục vụ kiểm tra mẫu xuất xưởng.

Trong bảo dưỡng thiết bị: xác định độ mòn, độ cứng còn lại của chi tiết sau sử dụng.

Nhờ hệ thống đo ảnh tự động và tính năng lưu dữ liệu, máy giúp rút ngắn thời gian kiểm tra, nâng cao hiệu quả vận hành, giảm sai sót do thao tác thủ công.

VIII. Hướng dẫn khi mua máy và liên hệ Milatech

Khi mua Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo, bạn nên:

Kiểm tra tem, giấy bảo hành và chứng nhận hiệu chuẩn của máy.

Yêu cầu nhà cung cấp (ví dụ Milatech) hướng dẫn vận hành và đào tạo kỹ thuật cho người vận hành.

Kiểm định máy tại phòng chuẩn nếu có thể ngay khi nhận máy.

Yêu cầu phụ kiện kèm: khối chuẩn HV, indenter dự phòng, bàn V, phần mềm đo.

Bảo hành ít nhất 12 tháng và hỗ trợ bảo trì dài hạn.

Milatech cung cấp máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo với hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, bảo trì và phụ tùng thay thế. Bạn có thể liên hệ Milatech để được tư vấn cấu hình phù hợp, báo giá và hợp đồng mua bán chính hãng.

Máy đo độ cứng Vickers HVT-50 / HVT-50A với hệ thống đo là thiết bị đo chất lượng cao, đa năng và tin cậy để kiểm soát độ cứng vật liệu. Khi lựa chọn đúng model, vận hành chính xác và bảo dưỡng tốt – dưới sự hỗ trợ của Milatech – bạn sẽ có công cụ đo độ cứng hiệu quả lâu dài cho phòng thí nghiệm hoặc xưởng sản xuất.”

CHÍNH SÁCH

1

GIAO HÀNG NHANH

icon-chat-luong

HÀNG CHÍNH HÃNG

icon-thanh-toan

30 NGÀY HOÀN TIỀN

icon-dich-vu-cskh

HỖ TRỢ SAU BÁN

0976.759.298