Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A

Thương hiêu:
Giá chưa VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Giá đã bao gồm VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Danh mục:

Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A là thiết bị kiểm tra độ cứng bề mặt mẫu kim loại siêu nhỏ, lớp phủ mỏng, vật liệu vi mô và linh kiện chính xác. Với khả năng tạo vết ấn nhỏ, đọc kết quả bằng kính hiển vi quang học độ phân giải cao, dòng máy này trở thành công cụ cần thiết trong kiểm tra chất lượng vật liệu công nghiệp. Bài viết dưới đây do Milatech biên soạn giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, chức năng, thông số và kinh nghiệm sử dụng hiệu quả.
Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B 01

I. Giới thiệu về Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A

Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A được phát triển để kiểm tra các vật liệu có bề mặt nhỏ, độ dày thấp, hoặc các mẫu vật cần độ chính xác cực cao. Thiết bị này hoạt động theo nguyên tắc ấn đầu kim cương hình chóp xuống mẫu vật với lực rất nhỏ (từ vài gram đến vài trăm gram) rồi đo chiều dài đường chéo vết lõm để xác định độ cứng.

Dòng HV-1000A là bản cơ học tiêu chuẩn, trong khi HV-1000B là bản nâng cấp có thêm khả năng hiển thị kỹ thuật số, đếm thời gian tự động và đèn chiếu LED trắng giúp quan sát vết lõm dễ hơn.

Máy thuộc nhóm thiết bị đo micro hardness, chuyên dùng trong:

Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, khuôn mẫu chính xác.

Phòng thí nghiệm vật liệu.

Viện kiểm định cơ khí.

Trung tâm hiệu chuẩn, kiểm tra lớp phủ, lớp tôi hoặc vật liệu mỏng.

Độ chính xác cao, sai số thấp và độ ổn định lâu dài giúp Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A được các chuyên gia kỹ thuật tin tưởng sử dụng.
Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B 02

II. Cấu tạo và thông số kỹ thuật cơ bản

1. Cấu tạo chính

Máy được cấu thành từ 5 phần cơ bản:

Thân máy chính: kết cấu thép đúc nguyên khối giúp máy ổn định, giảm rung khi đo.

Đầu ấn kim cương: có hình chóp vuông, góc 136°, độ bền cao, chịu mài mòn.

Hệ thống bàn mẫu XY: điều chỉnh vị trí mẫu bằng vít vi chỉnh hai chiều.

Kính hiển vi quang học: phóng đại vết lõm 400× hoặc 600×, cho phép đo chính xác từng micron.

Bộ điều khiển tải trọng: dạng cơ hoặc điện tử (tùy model A hoặc B).
2. Thông số kỹ thuật tiêu biểu

Thông số Giá trị
Phạm vi lực tải 10 g – 1 kgf
Bước lực chọn 10, 25, 50, 100, 200, 300, 500, 1000 g
Độ phóng đại kính 100×, 400×
Độ phân giải vết đo 0.25 µm
Thời gian giữ tải 5 – 60 giây (điều chỉnh được)
Chiều cao mẫu tối đa 90 mm
Khoảng cách đầu ấn – tường máy 110 mm
Nguồn điện 220V / 50Hz
Trọng lượng máy 25 – 30 kg
Kích thước tổng thể 400 × 200 × 480 mm

Ngoài ra, model HV-1000B còn có màn hình LCD hiển thị lực, thời gian và kết quả đo, trong khi HV-1000A sử dụng cơ cấu hiển thị bằng kính quang học truyền thống.

Milatech cung cấp cả hai model cùng phụ kiện tiêu chuẩn gồm: đầu ấn kim cương, kính quang học, bàn mẫu XY, nguồn sáng LED và quả cân hiệu chuẩn.

»»» Xem thêm sản phẩm: Máy đo độ cứng Brinell hoàn toàn tự động ZCB-3000Z

Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B 03

III. Nguyên lý hoạt động và cách sử dụng

1. Nguyên lý hoạt động

Máy hoạt động dựa trên phương pháp đo Vickers. Đầu kim cương chóp vuông được ép xuống bề mặt mẫu với lực xác định, giữ trong thời gian cố định, rồi nhả ra. Khi đó, vết lõm hình vuông trên mẫu được đo bằng kính hiển vi, hai đường chéo của hình vuông được ghi lại.

Độ cứng Vickers được tính theo công thức:

𝐻𝑉=1.8544×𝐹𝑑2
HV=d21.8544×F

Trong đó:

HV là giá trị độ cứng Vickers,

F là lực tác dụng (kgf),

d là đường chéo trung bình của vết lõm (mm).

Giá trị càng cao thì vật liệu càng cứng.
2. Quy trình thao tác chuẩn

Chuẩn bị mẫu đo: bề mặt mẫu phải phẳng, bóng, sạch, không có dầu hoặc bụi.

Đặt mẫu lên bàn đo XY, cố định vị trí trung tâm.

Chọn lực tải và thời gian giữ tải phù hợp loại vật liệu.

Hạ đầu ấn, giữ tải, quan sát vết lõm qua kính.

Đo hai đường chéo vết lõm, máy tự tính và hiển thị kết quả (với bản B).

Lưu kết quả hoặc nhập vào phần mềm phân tích.

Nhờ cơ chế điều khiển vi cơ học, Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A cho kết quả chính xác với sai số thấp, phù hợp các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM E384 hoặc ISO 6507.

IV. Ưu điểm nổi bật của Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A

Độ chính xác cao – lực tác dụng được hiệu chỉnh bằng cơ cấu quả cân hoặc motor điện tử, đảm bảo sai số nhỏ hơn ±1%.

Vết ấn cực nhỏ – chỉ cần bề mặt nhỏ vài trăm micron cũng đo được, không làm hư hại mẫu.

Tích hợp kính hiển vi rõ nét – độ phóng đại lớn giúp xác định chính xác đường chéo.

Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ – khung kim loại sơn tĩnh điện chống rỉ, tuổi thọ dài.

Dễ vận hành – thao tác đơn giản, hiển thị số hoặc kính quang học trực quan.

Chi phí hiệu quả – thấp hơn nhiều so với các dòng máy tự động lớn.

Hỗ trợ bảo hành & hiệu chuẩn chính hãng từ Milatech, giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài.

Với những ưu điểm này, dòng máy HV-1000A/HV-1000B thường xuất hiện trong hầu hết các phòng thí nghiệm vật liệu, cơ khí và công nghệ cao tại Việt Nam.

V. Ứng dụng của Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A trong công nghiệp

Ngành luyện kim và gia công cơ khí

Đo độ cứng của thép tôi, hợp kim cứng, thép gió, thép không gỉ.

Kiểm tra vùng ảnh hưởng nhiệt sau hàn, lớp ram hoặc tôi bề mặt.

Ngành điện – điện tử

Đánh giá độ bền vật liệu dẫn điện, chân linh kiện, mối hàn siêu nhỏ.

Sản xuất khuôn mẫu

Kiểm tra độ cứng lớp phủ nitrid, mạ titan, chrome hoặc các lớp chống mài mòn.

Ngành hàng không và ô tô

Phân tích cấu trúc vật liệu siêu hợp kim, lớp phủ chịu nhiệt, trục và bạc đạn.

Viện nghiên cứu & trung tâm hiệu chuẩn

Kiểm tra mẫu chuẩn, đối chiếu tiêu chuẩn quốc tế ISO/ASTM.

Nhờ khả năng đo chính xác ở quy mô vi mô, Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A đóng vai trò quan trọng trong đánh giá chất lượng vật liệu hiện đại.

VI. Kinh nghiệm chọn mua và sử dụng hiệu quả

Xác định nhu cầu đo
Nếu chỉ cần đo đơn lẻ, nên chọn HV-1000A; nếu cần đo hàng loạt hoặc ghi dữ liệu tự động, chọn HV-1000B.

Chọn lực phù hợp
Lực quá nhỏ dễ sai số, lực quá lớn làm hỏng mẫu – nên chọn theo loại vật liệu.

Bảo đảm bề mặt mẫu đạt tiêu chuẩn
Mẫu cần mài, đánh bóng phẳng; tránh vết xước.

Hiệu chuẩn định kỳ
Thực hiện 6 tháng/lần để đảm bảo lực tải đúng và đầu kim không bị mòn.

Sử dụng phụ kiện chính hãng
Chỉ nên thay kim đo và vật kính do Milatech cung cấp, để đảm bảo sai số thấp nhất.

Lưu trữ & bảo quản
Giữ máy trong phòng khô ráo, tránh bụi và rung động; tắt nguồn khi không sử dụng.

Đào tạo vận hành
Nhân viên đo cần hiểu nguyên lý và kỹ năng lấy vết lõm chuẩn để kết quả ổn định.

VII. Bảo trì, hiệu chuẩn và dịch vụ hậu mãi Milatech

Milatech là đơn vị nhập khẩu và phân phối chính thức các dòng máy đo độ cứng Vickers, Brinell, Rockwell tại Việt Nam. Mỗi thiết bị khi cung cấp đều đi kèm:

Chứng nhận xuất xưởng, CO, CQ đầy đủ.

Hiệu chuẩn ban đầu theo tiêu chuẩn ISO 6507 hoặc ASTM E384.

Hỗ trợ lắp đặt & đào tạo vận hành tại chỗ.

Bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.

Cung cấp phụ kiện thay thế chính hãng như: đầu kim, kính, bóng đèn, mẫu chuẩn.

Milatech còn có dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ tại phòng đo của khách hàng, đảm bảo thiết bị luôn chính xác và đáp ứng yêu cầu kiểm định chất lượng ISO/IEC 17025.

VIII. Lý do nên chọn Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A tại Milatech

Chính hãng – Độ tin cậy cao: nhập khẩu trực tiếp, cam kết chất lượng đúng thông số.

Dịch vụ trọn gói: tư vấn – lắp đặt – hướng dẫn – bảo hành tận nơi.

Giá hợp lý: tối ưu chi phí đầu tư so với dòng tương tự trên thị trường.

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: đội ngũ Milatech nhiều kinh nghiệm trong ngành đo lường, đảm bảo hướng dẫn sử dụng an toàn, chính xác.

Phụ kiện sẵn có – Hiệu chuẩn định kỳ dễ dàng.

Hậu mãi dài hạn: hỗ trợ online, đào tạo lại nhân viên đo khi cần.

Máy đo độ cứng Micro Vickers HV-1000B/HV-1000A là công cụ đáng tin cậy cho các nhà máy, phòng thử nghiệm và trung tâm kiểm định. Với sự bảo đảm từ Milatech, người dùng hoàn toàn có thể an tâm về chất lượng, hiệu suất và độ bền trong suốt quá trình sử dụng.”

CHÍNH SÁCH

1

GIAO HÀNG NHANH

icon-chat-luong

HÀNG CHÍNH HÃNG

icon-thanh-toan

30 NGÀY HOÀN TIỀN

icon-dich-vu-cskh

HỖ TRỢ SAU BÁN

0976.759.298