MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D

Thương hiêu:
Giá chưa VAT: Liên hệ: 0976.759.298
Giá đã bao gồm VAT: Liên hệ: 0976.759.298

“MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D là thiết bị chuyên dùng để xác định độ cứng của vật liệu cao su, nhựa dẻo, polyurethane và các hợp chất đàn hồi khác.

Danh mục:

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D là thiết bị chuyên dùng để xác định độ cứng của vật liệu cao su, nhựa dẻo, polyurethane và các hợp chất đàn hồi khác. Với độ chính xác cao, thao tác dễ dàng và độ bền vượt trội, sản phẩm của Milatech trở thành giải pháp được nhiều doanh nghiệp sản xuất lựa chọn trong kiểm tra chất lượng vật liệu đàn hồi.
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D 01

I. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D

Máy đo độ cứng Shore HS-D được sử dụng phổ biến trong các nhà máy sản xuất cao su, ống dẫn, vòng đệm, bánh xe, giày dép, vật liệu đúc ép và các sản phẩm nhựa. Mục đích là để xác định chỉ số độ cứng – một yếu tố quyết định tính năng đàn hồi, khả năng chịu tải và tuổi thọ của sản phẩm.

Trong ngành sản xuất cao su kỹ thuật:
Dùng để kiểm tra độ cứng của cao su thiên nhiên, cao su tổng hợp, cao su silicone, nhằm đảm bảo vật liệu đạt tiêu chuẩn sản xuất.

Trong ngành sản xuất nhựa:
Xác định độ cứng của nhựa PVC, PE, PU, TPE để đảm bảo độ đàn hồi và khả năng chống biến dạng trong điều kiện áp lực hoặc nhiệt độ cao.

Trong phòng thí nghiệm vật liệu:
Thiết bị này giúp các kỹ sư và chuyên viên nghiên cứu phân tích đặc tính cơ học của vật liệu mới, đánh giá chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.

Trong kiểm định chất lượng:
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D giúp doanh nghiệp kiểm tra nhanh chóng, giảm sai số và đảm bảo sản phẩm xuất xưởng đạt tiêu chuẩn quốc tế.

II. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D

Thiết bị này hoạt động theo nguyên tắc đo lực ép đầu đo (indenter) lên bề mặt vật liệu. Độ cứng của vật liệu được xác định bằng mức độ chống lại sự xuyên của đầu đo vào mẫu.

Cấu tạo cơ bản:

Thân máy: làm từ hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, giúp đảm bảo độ bền và độ ổn định.

Đầu đo: thường là kim thép tôi cứng, hình nón hoặc trụ tùy theo loại vật liệu.

Lò xo đàn hồi: tạo ra lực ép tiêu chuẩn để đầu đo xuyên vào mẫu.

Thang đo: hiển thị giá trị độ cứng theo đơn vị Shore D (0–100).

Nguyên lý đo:
Khi người vận hành ép đầu đo lên bề mặt vật liệu, lực đàn hồi của lò xo sẽ phản ứng lại. Càng khó xuyên vào vật liệu, giá trị hiển thị càng cao – nghĩa là vật liệu cứng hơn.

Loại vật liệu phù hợp:
Máy đo Shore D phù hợp với các vật liệu có độ cứng cao như cao su cứng, nhựa cứng, polyurethane, epoxy, và các sản phẩm đúc nén có độ dày tối thiểu 6mm.

»»» Xem thêm sản phẩm: Máy đo độ cứng Brinell tải điện HB-3000C

III. CẤU TẠO CHI TIẾT VÀ CHỨC NĂNG CÁC BỘ PHẬN CHÍNH

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D gồm nhiều thành phần được thiết kế chuyên biệt giúp tối ưu quá trình đo và duy trì độ chính xác lâu dài.

Đầu đo (Indenter):
Là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với mẫu, được chế tạo bằng thép hợp kim cứng, chống mài mòn. Hình dạng của đầu đo được tiêu chuẩn hóa theo quy định ASTM D2240.

Thân thiết bị:
Có lớp vỏ nhôm anod chống oxi hóa, khối lượng nhẹ, dễ cầm tay. Một số phiên bản có giá đỡ kèm theo giúp đo ổn định và tránh sai lệch do thao tác.

Lò xo bên trong:
Tạo ra lực ép tiêu chuẩn 44,45 N ± 0,2 N, đảm bảo độ tái lập phép đo giữa các lần thử nghiệm.

Mặt hiển thị:
Dạng đồng hồ analog hoặc màn hình điện tử LCD. Mẫu HS-D Digital hiển thị số rõ ràng, có chức năng lưu dữ liệu và tự động tắt sau khi không sử dụng.

Giá đỡ mẫu (Optional):
Giúp đặt mẫu đúng vị trí, đảm bảo lực tác động vuông góc, hạn chế sai số đo.

IV. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUẨN CỦA MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D

Thông số Giá trị
Thang đo 0 – 100 Shore D
Lực tác động 44,45 N ± 0,2 N
Độ phân giải 0.1 Shore
Độ chính xác ±1 Shore
Loại vật liệu Cao su cứng, nhựa cứng, polyurethane, epoxy
Kiểu hiển thị Analog hoặc Digital
Kích thước máy 115 × 60 × 25 mm
Trọng lượng 200 g
Nhiệt độ hoạt động 0 – 50°C
Độ dày mẫu tối thiểu ≥6 mm
Phụ kiện tiêu chuẩn Hộp đựng, hướng dẫn sử dụng, giá đỡ (tùy chọn)

Thông số này giúp người vận hành dễ dàng chọn mẫu phù hợp và duy trì độ ổn định trong quá trình đo.

V. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D CHÍNH XÁC

Để thiết bị hoạt động ổn định và cho kết quả chính xác, cần tuân thủ đúng quy trình thao tác dưới đây:

Chuẩn bị mẫu đo:
Mẫu cần phẳng, sạch và dày ít nhất 6mm. Nếu mỏng hơn, có thể chồng nhiều lớp để đạt độ dày tiêu chuẩn.

Hiệu chuẩn máy trước khi đo:
Kiểm tra vị trí kim đồng hồ hoặc hiển thị số phải về 0 khi không tác động. Nếu sai lệch, cần điều chỉnh lại theo hướng dẫn của Milatech.

Tiến hành đo:

Đặt máy vuông góc với bề mặt mẫu.

Nhấn nhẹ và giữ khoảng 1 giây để kim ổn định.

Ghi lại giá trị hiển thị trên thang đo.

Số lần đo:
Thông thường, mỗi mẫu nên đo ít nhất 5 vị trí khác nhau, sau đó lấy giá trị trung bình làm kết quả cuối cùng.

Bảo quản thiết bị:
Sau khi sử dụng, lau sạch đầu đo, cất máy vào hộp, tránh ẩm và va đập mạnh.

VI. ƯU ĐIỂM CỦA MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D THƯƠNG HIỆU MILATECH

Milatech nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm công nghiệp, và dòng MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D là minh chứng cho sự đầu tư nghiêm túc về công nghệ và chất lượng.

Độ chính xác cao:
Nhờ cơ cấu lò xo ổn định và đầu đo đạt chuẩn quốc tế, sai số của máy chỉ ±1 Shore – đảm bảo độ tin cậy trong các phép đo lặp lại.

Thiết kế gọn nhẹ:
Dễ cầm tay, thao tác đơn giản, thích hợp cho cả phòng thí nghiệm lẫn sản xuất hàng loạt.

Tùy chọn giá đỡ cố định:
Giúp đo mẫu dày hoặc bề mặt cong với độ ổn định cao hơn, đặc biệt khi cần so sánh nhiều mẫu cùng loại.

Tuổi thọ dài:
Các chi tiết được gia công bằng thép cứng và hợp kim cao cấp, chống mài mòn tốt, đảm bảo sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Milatech:
Đội ngũ kỹ sư của Milatech luôn sẵn sàng tư vấn, hiệu chuẩn, bảo trì và cung cấp linh kiện thay thế chính hãng.

VII. CÁC DÒNG BIẾN THỂ VÀ PHỤ KIỆN BỔ TRỢ CỦA MÁY ĐO SHORE HS-D

Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, Milatech còn cung cấp nhiều tùy chọn mở rộng để phù hợp với từng nhu cầu kiểm tra:

HS-D Digital:

Màn hình LCD hiển thị giá trị lớn, dễ đọc.

Chức năng lưu trữ và xuất dữ liệu.

Có thể kết nối với máy tính qua cổng USB hoặc RS232.

HS-D Manual:

Dạng cơ học truyền thống, hoạt động ổn định, không cần pin.

Thích hợp cho sản xuất công nghiệp hàng ngày.

Giá đỡ tiêu chuẩn Shore Stand:

Dùng kết hợp để cố định máy, bảo đảm lực ép chuẩn xác.

Thích hợp cho phòng thí nghiệm hoặc đo mẫu lớn.

Bộ hiệu chuẩn kiểm tra nhanh:
Gồm các tấm mẫu cao su chuẩn giúp so sánh và kiểm tra độ chính xác định kỳ của thiết bị.

VIII. LỢI ÍCH KHI DOANH NGHIỆP CHỌN MUA MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D TẠI MILATECH

Khi lựa chọn sản phẩm của Milatech, khách hàng không chỉ nhận được một thiết bị đo chính xác mà còn là dịch vụ toàn diện hỗ trợ suốt vòng đời sử dụng.

Tư vấn chọn model phù hợp:
Tùy theo loại vật liệu và nhu cầu đo, Milatech giúp khách hàng chọn đúng dòng HS-D tương ứng.

Hiệu chuẩn và kiểm định:
Mọi máy xuất xưởng đều được kiểm tra, cấp chứng chỉ hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO/ASTM, đảm bảo sẵn sàng sử dụng.

Bảo hành – bảo trì chuyên nghiệp:

Thời gian bảo hành 12 tháng.

Hỗ trợ kiểm tra và sửa chữa tận nơi.

Có sẵn linh kiện thay thế chính hãng.

Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời:
Milatech cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật miễn phí, hướng dẫn sử dụng và cập nhật phần mềm cho các model điện tử.

Giá thành hợp lý – giao hàng nhanh:
Hệ thống kho hàng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh giúp Milatech đáp ứng nhanh nhu cầu trong toàn quốc, đặc biệt cho các doanh nghiệp sản xuất cao su, nhựa kỹ thuật và linh kiện công nghiệp.

KẾT TINH CHẤT LƯỢNG – KHẲNG ĐỊNH UY TÍN CÙNG MILATECH

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU SHORE HS-D không chỉ là công cụ kiểm tra, mà còn là giải pháp đảm bảo chất lượng và uy tín cho mọi doanh nghiệp sản xuất. Với độ chính xác, độ bền và dịch vụ hậu mãi tận tâm từ Milatech, thiết bị này đã trở thành tiêu chuẩn đo lường tin cậy được nhiều đơn vị trong và ngoài nước tin dùng.”

CHÍNH SÁCH

1

GIAO HÀNG NHANH

icon-chat-luong

HÀNG CHÍNH HÃNG

icon-thanh-toan

30 NGÀY HOÀN TIỀN

icon-dich-vu-cskh

HỖ TRỢ SAU BÁN

0976.759.298